Phu An Trading & Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他家用电动热器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật Phú An

49
进口笔数
34
出口笔数
$496.1K
进口金额
$41.7K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-03-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $32.8K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $14.5K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $26.9K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $50 · 1 笔出口 $531 · 1 笔2024-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $680 · 1 笔2025-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $40.0K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $35.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $867 · 1 笔2025-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $729 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $728 · 1 笔2026-02进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $689 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $32.8K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $14.5K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $26.9K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $50 · 1 笔出口 $531 · 1 笔2024-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $680 · 1 笔2025-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $40.0K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $35.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $867 · 1 笔2025-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $729 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $728 · 1 笔2026-02进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $689 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101957388
企查查编码QVN2AATUWT
成立日期2006-05-26
联系地址Lô 2-10A, Cụm tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT PHÚ AN
企业英文名称phu an trading and technical Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2-10A, Cụm tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84902219833
邮箱anteco.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851679其他家用电动热器
701964涂层玻璃纤维布
731414不锈钢机织布
701990其他玻璃纤维
820890其他机器刀具
844849织机零件附件
732020钢铁弹簧
848310传动轴及曲柄
400821硫化橡胶板片
681490云母制品

出口

HS 编码产品
731414不锈钢机织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$358.4K
德国7$105.6K
斯洛文尼亚2$24.4K
美国1$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$41.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd.中国6$163.8K织机零件附件、机械零件
Anping Wanhuan Wire Mesh Products Co., Ltd.中国10$109.3K不锈钢机织布、金属丝加工机
Lutz GmbH & Co. KG德国7$105.6K其他机器刀具、厨房刀具
Taixing Kaixin Composite Materials Co., Ltd.中国6$47.2K自粘塑料片、涂层玻璃纤维布
Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd.中国4$36.2K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
KONUS KONEX d.o.o.斯洛文尼亚2$24.4K人造纤维无纺布、纺织增强橡胶带
UltraChem, Inc.美国1$7.7K其他润滑剂、非轻质石油
Suzhou Wire Electric Technology Co., Ltd.中国13$1.9K电热电阻器、其他焊接机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南34$41.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他玻璃纤维JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD中国$1.9K
2026-03-09其他玻璃纤维JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD中国$326
2026-03-09其他玻璃纤维JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD中国$974
2026-03-09其他玻璃纤维JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD中国$420
2026-03-09涂层玻璃纤维布JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD中国$6.3K
2026-02-23其他机器刀具LUTZ GMBH & CO KG德国$16.5K
2026-02-06不锈钢机织布ANPING WANHUAN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$708
2026-02-06不锈钢机织布ANPING WANHUAN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$985
2026-02-06不锈钢机织布ANPING WANHUAN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$618
2026-02-06不锈钢机织布ANPING WANHUAN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$221

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06不锈钢机织布HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$143
2026-03-06不锈钢机织布HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$285
2026-03-06不锈钢机织布HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$20
2026-03-06不锈钢机织布HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$27
2026-03-06不锈钢机织布HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$20
2026-03-06不锈钢机织布HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$19
2026-03-06不锈钢机织布HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$25
2026-03-06不锈钢机织布HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$24
2026-03-06不锈钢机织布HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$20
2026-03-06不锈钢机织布HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$39

相关企业 · 同类产品

Phu An Trading & Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →