Phu An Trading & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他家用电动热器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật Phú An
49
进口笔数
34
出口笔数
$496.1K
进口金额
$41.7K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-03-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101957388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AATUWT |
| 成立日期 | 2006-05-26 |
| 联系地址 | Lô 2-10A, Cụm tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT PHÚ AN |
| 企业英文名称 | phu an trading and technical Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2-10A, Cụm tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902219833 |
| 邮箱 | anteco.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 701964 | 涂层玻璃纤维布 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 681490 | 云母制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $358.4K |
| 德国 | 7 | $105.6K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $24.4K |
| 美国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $41.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd. | 中国 | 6 | $163.8K | 织机零件附件、机械零件 |
| Anping Wanhuan Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $109.3K | 不锈钢机织布、金属丝加工机 |
| Lutz GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $105.6K | 其他机器刀具、厨房刀具 |
| Taixing Kaixin Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.2K | 自粘塑料片、涂层玻璃纤维布 |
| Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.2K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| KONUS KONEX d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 2 | $24.4K | 人造纤维无纺布、纺织增强橡胶带 |
| UltraChem, Inc. | 美国 | 1 | $7.7K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Suzhou Wire Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.9K | 电热电阻器、其他焊接机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $41.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他玻璃纤维 | JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-09 | 其他玻璃纤维 | JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD | 中国 | $326 |
| 2026-03-09 | 其他玻璃纤维 | JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD | 中国 | $974 |
| 2026-03-09 | 其他玻璃纤维 | JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-09 | 涂层玻璃纤维布 | JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-23 | 其他机器刀具 | LUTZ GMBH & CO KG | 德国 | $16.5K |
| 2026-02-06 | 不锈钢机织布 | ANPING WANHUAN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $708 |
| 2026-02-06 | 不锈钢机织布 | ANPING WANHUAN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $985 |
| 2026-02-06 | 不锈钢机织布 | ANPING WANHUAN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $618 |
| 2026-02-06 | 不锈钢机织布 | ANPING WANHUAN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $221 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 不锈钢机织布 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-03-06 | 不锈钢机织布 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-03-06 | 不锈钢机织布 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-03-06 | 不锈钢机织布 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-06 | 不锈钢机织布 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-03-06 | 不锈钢机织布 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-06 | 不锈钢机织布 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-06 | 不锈钢机织布 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-03-06 | 不锈钢机织布 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-03-06 | 不锈钢机织布 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |