Song Minh Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Song Minh
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$4.51M
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306487849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S5B212 |
| 成立日期 | 2008-12-25 |
| 联系地址 | Toà nhà Charmington La Pointe, Căn 3.12A, Tầng 3, Số 181 Cao Thắng nối dài, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG MINH |
| 企业英文名称 | SONG MINH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Charmington La Pointe, Căn 3.12A, Tầng 3, Số 181 Cao Thắng nối dài, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862940850 |
| 邮箱 | ngoc.nguyen@songminhco.com |
| 官网 | www.songminhco.com |
| 传真 | 02862942398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $1.63M |
| 马来西亚 | 34 | $879.1K |
| 中国 | 11 | $687.9K |
| 泰国 | 15 | $511.3K |
| 阿联酋 | 9 | $405.5K |
| 新加坡 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONG SHENG COLD STORAGE SDN BHD | 马来西亚 | 23 | $775.9K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| SOON HUAT FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $687.9K | 鲜冷鳟鱼、302110 |
| Shanghai Zhongyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $687.9K | 呼吸器具、其他塑料制品 |
| Parame Cold Storage Co., Ltd. | 越南 | 15 | $542.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Khunrung Seafood Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $356.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| RJS Foodservice Supplies LLC | 阿联酋 | 8 | $306.9K | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| WH FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $267.8K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| HAI SENG COLD STORAGE SDN. BHD | 马来西亚 | 6 | $214.2K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Paramé Cold Storage Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $174.2K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| RJS Foodservice Supplies LLC | 越南 | 4 | $159.7K | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他塑料制品 | Shanghai Zhongyan Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2026-07-08 | 呼吸器具 | Shanghai Zhongyan Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-06-27 | 冻鲶鱼片 | RJS Foodservice Supplies LLC | 阿联酋 | $44.6K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | TONG SHENG COLD STORAGE SDN BHD | — | $14.4K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | TONG SHENG COLD STORAGE SDN BHD | — | $25.5K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | TONG SHENG COLD STORAGE SDN BHD | — | $12.1K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | TONG SHENG COLD STORAGE SDN BHD | — | $8.9K |
| 2026-06-17 | 其他冷冻鱼 | HAI SENG COLD STORAGE SDN. BHD | 马来西亚 | $24.6K |
| 2026-06-17 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | HAI SENG COLD STORAGE SDN. BHD | 马来西亚 | $17.6K |
| 2026-06-17 | 其他冷冻鱼 | HAI SENG COLD STORAGE SDN. BHD | 马来西亚 | $2.3K |