Tan Thanh Phu Service & Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 工程结构木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Dịch Vụ Tân Thành Phú
5
进口笔数
9
出口笔数
$184.4K
进口金额
$213.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-11-12
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300350450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39JQW4Y |
| 成立日期 | 2010-04-28 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Bình Nguyên, Xã Bình Nguyên, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TÂN THÀNH PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN THANH PHU SERVICE AND MANUFACTURING TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Bình Nguyên, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46497 - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842553850620 |
| 传真 | 0553512313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 405亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441889 | 工程结构木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $184.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $131.8K |
| 美国 | 4 | $81.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Shengyang Wood-Based Panel Machinery Factory | 中国 | 2 | $121.8K | 木材加工压机、8465机器零件 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
| Linyi Chuangkun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 非泡沫塑料片、木工机床刀片 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leadvision International Ltd. | 加拿大 | 4 | $111.4K | 木制家具零件、其他木家具 |
| Leadvision International Ltd. | 泰国 | 3 | $61.0K | 木制家具零件、其他木家具 |
| Leadvision International Ltd. | 美国 | 2 | $40.8K | 木制家具零件、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | LINYI CHUANGKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | LINYI CHUANGKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-16 | 其他自动控制仪 | SANHEYUAN (HK) CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-03-31 | 温控处理设备 | LINYI SHENGYANG WOOD BASED PANEL MACHINERY FACTORY | 中国 | $5.3K |
| 2025-01-07 | 其他钢铁制品 | LINYI SHENGYANG WOOD BASED PANEL MACHINERY FACTORY | 中国 | $300 |
| 2025-01-07 | 其他橡塑机械 | LINYI SHENGYANG WOOD BASED PANEL MACHINERY FACTORY | 中国 | $53.5K |
| 2025-01-07 | 其他功能机器 | LINYI SHENGYANG WOOD BASED PANEL MACHINERY FACTORY | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-07 | 其他塑料制品 | LINYI SHENGYANG WOOD BASED PANEL MACHINERY FACTORY | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-07 | 皮带输送机 | LINYI SHENGYANG WOOD BASED PANEL MACHINERY FACTORY | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-07 | 其他气泵 | LINYI SHENGYANG WOOD BASED PANEL MACHINERY FACTORY | 中国 | $2.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 木制家具零件 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $26.4K |
| 2024-03-12 | 其他工程木 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $26.1K |
| 2024-02-27 | 其他工程木 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 美国 | $20.3K |
| 2024-01-30 | 工程结构木制品 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 美国 | $20.3K |
| 2024-01-25 | 工程结构木制品 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $20.3K |
| 2024-01-24 | 工程结构木制品 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 美国 | $20.3K |
| 2023-08-25 | 其他工程木 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 美国 | $20.5K |
| 2023-02-27 | 工程结构木制品 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $29.5K |
| 2023-02-22 | 其他工程木 | LEADVISION INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $29.5K |