Hosung Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 636 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC HOSUNG
636
进口笔数
624
出口笔数
$14.06M
进口金额
$19.08M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
16
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314161713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC2R3BC |
| 成立日期 | 2016-12-16 |
| 联系地址 | 373 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC HOSUNG |
| 企业英文名称 | HOSUNG GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02837909555 |
| 邮箱 | dnc4398430@naver.com |
| 传真 | 02837909578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 134.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600490 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 338 | $7.87M |
| 越南 | 42 | $3.09M |
| 中国 | 183 | $2.38M |
| 日本 | 48 | $507.5K |
| 意大利 | 24 | $169.4K |
| 中国台湾 | 4 | $23.0K |
| 美国 | 1 | $16.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.6K |
| 泰国 | 3 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 548 | $18.04M |
| 马来西亚 | 16 | $321.0K |
| 中国 | 20 | $316.1K |
| 越南 | 8 | $121.5K |
| 巴西 | 1 | $72.6K |
| 美国 | 8 | $66.4K |
| 新加坡 | 6 | $38.0K |
| 泰国 | 9 | $26.5K |
| 中国台湾 | 3 | $22.0K |
| 阿根廷 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&C Co., Ltd. | 韩国 | 314 | $7.56M | 染色合成针织布、未印刷标签 |
| D & C Co., Ltd. | 越南 | 29 | $3.13M | 染色棉针织布、聚乙烯袋 |
| D & C Co., Ltd. | 中国 | 122 | $1.93M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Hosung Corp. | 韩国 | 77 | $694.7K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| D & C Co., Ltd. | 日本 | 38 | $381.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| D & C Co., Ltd. | 意大利 | 18 | $149.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Hosung Textiles Co., Ltd. | 中国 | 24 | $128.7K | 染色合成针织布、涤毛混纺织物 |
| Hosung Corp. | 日本 | 4 | $18.9K | 染色合成针织布 |
| D & C CO LTD | 中国台湾 | 3 | $12.8K | 染色合成针织布、装饰流苏 |
| Pioneer Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.0K | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&C Co., Ltd. | 韩国 | 470 | $16.52M | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Hosung Corp. | 韩国 | 71 | $1.11M | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Fila Korea Ltd. | 韩国 | 4 | $394.1K | 其他塑胶鞋、女式化纤服装 |
| Neonshine Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $165.3K | 其他塑胶鞋、棉针织T恤及背心 |
| D & C Co., Ltd. | 马来西亚 | 12 | $155.7K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| D & C Co., Ltd. | 中国 | 14 | $137.3K | 化纤针织服装、化纤男衬衫 |
| DESCENTE (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.5K | 男式化纤裤、化纤男衬衫 |
| D & C Co., Ltd. | 越南 | 3 | $70.7K | 染色棉针织布、包覆橡胶绳 |
| D & C Co., Ltd. | 美国 | 5 | $56.4K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| D & C Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $26.5K | 化纤男衬衫、女式化纤裙 |
近期贸易明细
进口(共 636)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 染色合成针织布 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $87 |
| 2026-06-27 | 塑料纽扣 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $154 |
| 2026-06-27 | 染色合成针织布 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $49.4K |
| 2026-06-27 | 金属钩环 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $88 |
| 2026-06-27 | 包覆橡胶绳 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-06-27 | 弹性针织布 | Hosung Corp. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-06-27 | 蜡涂布纸板 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $530 |
| 2026-06-27 | 其他拉链 | Hosung Corp. | 韩国 | $788 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-27 | 塑料涂层织物 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
出口(共 624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 化纤针织服装 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-06-23 | 化纤针织服装 | Hosung Corp. | 韩国 | $17.4K |
| 2026-06-23 | 非棉针织背心 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-06-23 | 男式合成纤维裤 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-06-23 | 化纤针织服装 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-06-23 | 化纤男衬衫 | Hosung Corp. | 韩国 | $16 |
| 2026-06-23 | 非棉针织背心 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $11.4K |
| 2026-06-23 | 化纤针织服装 | D&C Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-06-23 | 化纤男衬衫 | Hosung Corp. | 韩国 | $10 |
| 2026-06-23 | 化纤男衬衫 | Hosung Corp. | 韩国 | $6.6K |