Hosung Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 636 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC HOSUNG

636
进口笔数
624
出口笔数
$14.06M
进口金额
$19.08M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
16
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-10进口 $277.7K · 13 笔出口 $65.5K · 7 笔2023-11进口 $432.1K · 18 笔出口 $215.3K · 4 笔2023-12进口 $725.4K · 16 笔出口 $731.9K · 11 笔2024-01进口 $247.0K · 15 笔出口 $884.4K · 20 笔2024-02进口 $62.5K · 9 笔出口 $605.0K · 12 笔2024-03进口 $128.3K · 11 笔出口 $749.9K · 22 笔2024-04进口 $229.3K · 10 笔出口 $420.8K · 25 笔2024-05进口 $387.8K · 25 笔出口 $258.0K · 15 笔2024-06进口 $500.1K · 33 笔出口 $351.2K · 15 笔2024-07进口 $541.9K · 21 笔出口 $875.5K · 37 笔2024-08进口 $67.7K · 15 笔出口 $777.8K · 41 笔2024-09进口 $238.6K · 10 笔出口 $353.0K · 21 笔2024-10进口 $329.5K · 11 笔出口 $174.4K · 10 笔2024-11进口 $428.8K · 20 笔出口 $783.5K · 7 笔2024-12进口 $427.8K · 24 笔出口 $503.3K · 7 笔2025-01进口 $561.8K · 20 笔出口 $750.9K · 17 笔2025-02进口 $169.8K · 15 笔出口 $408.2K · 16 笔2025-03进口 $179.9K · 13 笔出口 $675.6K · 29 笔2025-04进口 $138.9K · 8 笔出口 $539.5K · 10 笔2025-05进口 $333.2K · 14 笔出口 $417.4K · 9 笔2025-06进口 $271.1K · 20 笔出口 $267.0K · 5 笔2025-07进口 $155.2K · 12 笔出口 $578.4K · 12 笔2025-08进口 $39.3K · 9 笔出口 $390.4K · 11 笔2025-09进口 $194.4K · 12 笔出口 $195.5K · 5 笔2025-10进口 $241.3K · 19 笔出口 $224.9K · 3 笔2025-11进口 $3.23M · 23 笔出口 $460.9K · 12 笔2025-12进口 $477.0K · 28 笔出口 $486.2K · 11 笔2026-01进口 $236.6K · 20 笔出口 $607.0K · 23 笔2026-02进口 $126.2K · 8 笔出口 $379.5K · 16 笔2026-03进口 $74.1K · 10 笔出口 $648.5K · 38 笔2026-04进口 $458.8K · 15 笔出口 $457.6K · 19 笔2026-05进口 $148.7K · 16 笔出口 $157.6K · 7 笔2026-06进口 $469.8K · 28 笔出口 $298.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-10进口 $277.7K · 13 笔出口 $65.5K · 7 笔2023-11进口 $432.1K · 18 笔出口 $215.3K · 4 笔2023-12进口 $725.4K · 16 笔出口 $731.9K · 11 笔2024-01进口 $247.0K · 15 笔出口 $884.4K · 20 笔2024-02进口 $62.5K · 9 笔出口 $605.0K · 12 笔2024-03进口 $128.3K · 11 笔出口 $749.9K · 22 笔2024-04进口 $229.3K · 10 笔出口 $420.8K · 25 笔2024-05进口 $387.8K · 25 笔出口 $258.0K · 15 笔2024-06进口 $500.1K · 33 笔出口 $351.2K · 15 笔2024-07进口 $541.9K · 21 笔出口 $875.5K · 37 笔2024-08进口 $67.7K · 15 笔出口 $777.8K · 41 笔2024-09进口 $238.6K · 10 笔出口 $353.0K · 21 笔2024-10进口 $329.5K · 11 笔出口 $174.4K · 10 笔2024-11进口 $428.8K · 20 笔出口 $783.5K · 7 笔2024-12进口 $427.8K · 24 笔出口 $503.3K · 7 笔2025-01进口 $561.8K · 20 笔出口 $750.9K · 17 笔2025-02进口 $169.8K · 15 笔出口 $408.2K · 16 笔2025-03进口 $179.9K · 13 笔出口 $675.6K · 29 笔2025-04进口 $138.9K · 8 笔出口 $539.5K · 10 笔2025-05进口 $333.2K · 14 笔出口 $417.4K · 9 笔2025-06进口 $271.1K · 20 笔出口 $267.0K · 5 笔2025-07进口 $155.2K · 12 笔出口 $578.4K · 12 笔2025-08进口 $39.3K · 9 笔出口 $390.4K · 11 笔2025-09进口 $194.4K · 12 笔出口 $195.5K · 5 笔2025-10进口 $241.3K · 19 笔出口 $224.9K · 3 笔2025-11进口 $3.23M · 23 笔出口 $460.9K · 12 笔2025-12进口 $477.0K · 28 笔出口 $486.2K · 11 笔2026-01进口 $236.6K · 20 笔出口 $607.0K · 23 笔2026-02进口 $126.2K · 8 笔出口 $379.5K · 16 笔2026-03进口 $74.1K · 10 笔出口 $648.5K · 38 笔2026-04进口 $458.8K · 15 笔出口 $457.6K · 19 笔2026-05进口 $148.7K · 16 笔出口 $157.6K · 7 笔2026-06进口 $469.8K · 28 笔出口 $298.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0314161713
企查查编码QVNWC2R3BC
成立日期2016-12-16
联系地址373 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC HOSUNG
企业英文名称HOSUNG GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址373 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02837909555
邮箱dnc4398430@naver.com
传真02837909578
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本134.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482190未印刷标签
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
580890装饰流苏
600622染色棉针织布
600410弹性针织布
560410包覆橡胶绳
590390塑料涂层织物
600490弹性针织布

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610520化纤男衬衫
610463女式合成纤维裤
611030化纤针织服装
610620女式针织衬衫
610910棉针织T恤及背心
611430其他人纤针织服装
611020棉针织服装
610343男式合成纤维裤
610342棉针织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国338$7.87M
越南42$3.09M
中国183$2.38M
日本48$507.5K
意大利24$169.4K
中国台湾4$23.0K
美国1$16.8K
印度尼西亚1$4.6K
泰国3$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国548$18.04M
马来西亚16$321.0K
中国20$316.1K
越南8$121.5K
巴西1$72.6K
美国8$66.4K
新加坡6$38.0K
泰国9$26.5K
中国台湾3$22.0K
阿根廷1$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D&C Co., Ltd.韩国314$7.56M染色合成针织布、未印刷标签
D & C Co., Ltd.越南29$3.13M染色棉针织布、聚乙烯袋
D & C Co., Ltd.中国122$1.93M染色合成针织布、染色棉针织布
Hosung Corp.韩国77$694.7K染色合成针织布、塑料衣着附件
D & C Co., Ltd.日本38$381.8K染色合成针织布、弹性针织布
D & C Co., Ltd.意大利18$149.2K染色合成针织布、弹性针织布
Hosung Textiles Co., Ltd.中国24$128.7K染色合成针织布、涤毛混纺织物
Hosung Corp.日本4$18.9K染色合成针织布
D & C CO LTD中国台湾3$12.8K染色合成针织布、装饰流苏
Pioneer Plastic Industry Co., Ltd.越南3$7.0K聚乙烯袋、非泡沫塑料片

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D&C Co., Ltd.韩国470$16.52M非棉针织背心、女式合成纤维裤
Hosung Corp.韩国71$1.11M化纤男衬衫、女式针织衬衫
Fila Korea Ltd.韩国4$394.1K其他塑胶鞋、女式化纤服装
Neonshine Sdn. Bhd.马来西亚3$165.3K其他塑胶鞋、棉针织T恤及背心
D & C Co., Ltd.马来西亚12$155.7K非棉针织背心、女式合成纤维裤
D & C Co., Ltd.中国14$137.3K化纤针织服装、化纤男衬衫
DESCENTE (China) Co., Ltd.中国3$126.5K男式化纤裤、化纤男衬衫
D & C Co., Ltd.越南3$70.7K染色棉针织布、包覆橡胶绳
D & C Co., Ltd.美国5$56.4K化纤男衬衫、非棉针织背心
D & C Co., Ltd.泰国9$26.5K化纤男衬衫、女式化纤裙

近期贸易明细

进口(共 636)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27染色合成针织布D&C Co., Ltd.韩国$87
2026-06-27塑料纽扣D&C Co., Ltd.韩国$154
2026-06-27染色合成针织布D&C Co., Ltd.韩国$49.4K
2026-06-27金属钩环D&C Co., Ltd.韩国$88
2026-06-27包覆橡胶绳D&C Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-06-27弹性针织布Hosung Corp.韩国$3.4K
2026-06-27蜡涂布纸板D&C Co., Ltd.韩国$530
2026-06-27其他拉链Hosung Corp.韩国$788
2026-06-27聚乙烯袋D&C Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-27塑料涂层织物D&C Co., Ltd.韩国$1.6K

出口(共 624)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23化纤针织服装D&C Co., Ltd.韩国$7.8K
2026-06-23化纤针织服装Hosung Corp.韩国$17.4K
2026-06-23非棉针织背心D&C Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-06-23男式合成纤维裤D&C Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-06-23化纤针织服装D&C Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-06-23化纤男衬衫Hosung Corp.韩国$16
2026-06-23非棉针织背心D&C Co., Ltd.韩国$11.4K
2026-06-23化纤针织服装D&C Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-06-23化纤男衬衫Hosung Corp.韩国$10
2026-06-23化纤男衬衫Hosung Corp.韩国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Hosung Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →