Supreme Global (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUPREME GLOBAL (VIệT NAM)
53
进口笔数
4
出口笔数
$898.6K
进口金额
$318.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-03-27
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316048752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQM5PYH |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | Số 14-16-18-20 Đường số 36, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUPREME GLOBAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SUPREME GLOBAL (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 77 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong Điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật; - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP; - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đảm ứng các điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02822535798 |
| 邮箱 | supremeglobal.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 846592 | 木工机床 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $696.5K |
| 越南 | 6 | $202.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $318.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supreme Global (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 43 | $519.0K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $293.4K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Serendipity Bros Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.8K | 加工牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 针织服装零件、染色合成针织布 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.1K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Vien Thinh Shoes Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Supergreat Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Dang Tu Ky Leather Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Yi Sheng Leather (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166 | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $294.6K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.1K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.1K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-04 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-04 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-04 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 中国 | $619 |
| 2026-04-04 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 中国 | $619 |
| 2026-04-04 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-02 | 工业自动缝纫机 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-02 | 工业自动缝纫机 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-02 | 工业自动缝纫机 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $619 |
| 2026-03-16 | 工业自动缝纫机 | SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 工业自动缝纫机 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $6.2K |
| 2026-03-27 | 工业自动缝纫机 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-27 | 工业自动缝纫机 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $620 |
| 2026-03-25 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $6.2K |
| 2026-03-25 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $620 |
| 2026-03-25 | 工业自动缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $5.3K |
| 2025-08-29 | 工业自动缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-08-29 | 工业自动缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2025-08-29 | 工业自动缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-08-29 | 工业自动缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |