Dai Thanh Phung Steel Structure Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KếT CấU THéP ĐạI THàNH PHụNG
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$3.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703016175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMQJXB3 |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | Lô A - 14B - CN, KCN Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP ĐẠI THÀNH PHỤNG |
| 企业英文名称 | DAI THANH PHUNG STEEL STRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A_9F_CN, Đường N3, Khu Công Nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84987375492 |
| 邮箱 | daithanhphungkct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 63 | $3.57M |
| 老挝 | 2 | $73.0K |
| 越南 | 2 | $48.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Feng Lian He Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 29 | $2.06M | 其他钢铁结构体、聚碳酸酯塑料片 |
| Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $820.4K | 工业清洁制剂、其他未硫化橡胶 |
| Shenghe Household (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $692.8K | 其他钢铁结构体、其他泡沫塑料 |
| CUSTOMER: VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | 1 | $73.4K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 | |
| VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | 老挝 | 1 | $68.4K | 其他钢铁型材、其他钢铁结构体 |
| Cao Nhan Ai Cons Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $51.8K | 大理石子、8477机器零件 |
| CUSTOMER: VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | 老挝 | 1 | $37.9K | 其他钢铁型材 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $10.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $11.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁型材 | VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | 老挝 | $35.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | CUSTOMER: VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $40.0K |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | CUSTOMER: VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | CUSTOMER: VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | CUSTOMER: VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $22.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | CUSTOMER: VIET-LAO IMPORT-EXPORT & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $2.3K |