Goshu Kohsan (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,050 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Goshu Kohsan (Việt Nam)

218
进口笔数
2,050
出口笔数
$2.15M
进口金额
$15.25M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
68
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 4 笔出口 $52.7K · 9 笔2023-11进口 $104.4K · 12 笔出口 $257.4K · 42 笔2023-12进口 $77.2K · 9 笔出口 $737.5K · 48 笔2024-01进口 $112.3K · 9 笔出口 $449.9K · 61 笔2024-02进口 $74.9K · 3 笔出口 $334.1K · 42 笔2024-03进口 $6.6K · 4 笔出口 $206.9K · 46 笔2024-04进口 $8.6K · 6 笔出口 $207.9K · 37 笔2024-05进口 $328 · 1 笔出口 $207.5K · 39 笔2024-06进口 $998 · 1 笔出口 $148.9K · 35 笔2024-07进口 $574 · 1 笔出口 $274.2K · 48 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $191.2K · 43 笔2024-09进口 $5.9K · 4 笔出口 $179.4K · 38 笔2024-10进口 $82.1K · 4 笔出口 $197.4K · 39 笔2024-11进口 $20.8K · 7 笔出口 $221.6K · 50 笔2024-12进口 $138.6K · 10 笔出口 $183.8K · 44 笔2025-01进口 $18.2K · 3 笔出口 $258.7K · 41 笔2025-02进口 $59.8K · 10 笔出口 $439.8K · 58 笔2025-03进口 $86.5K · 7 笔出口 $428.6K · 50 笔2025-04进口 $103.0K · 11 笔出口 $421.8K · 56 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 51 笔2025-06进口 $3.3K · 3 笔出口 $104.8K · 42 笔2025-07进口 $38.2K · 10 笔出口 $152.6K · 47 笔2025-08进口 $80.3K · 7 笔出口 $255.7K · 49 笔2025-09进口 $69.4K · 9 笔出口 $420.9K · 57 笔2025-10进口 $77.1K · 8 笔出口 $343.0K · 53 笔2025-11进口 $3.7K · 4 笔出口 $283.3K · 51 笔2025-12进口 $3.5K · 4 笔出口 $393.6K · 80 笔2026-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $297.2K · 47 笔2026-02进口 $3.2K · 5 笔出口 $307.0K · 34 笔2026-03进口 $36.8K · 6 笔出口 $388.7K · 50 笔2026-04进口 $121.3K · 2 笔出口 $330.8K · 36 笔2026-05进口 $2.3K · 4 笔出口 $1.22M · 56 笔2026-06进口 $56.4K · 4 笔出口 $359.5K · 50 笔2026-07进口 $7.2K · 4 笔出口 $410.3K · 57 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 4 笔出口 $52.7K · 9 笔2023-11进口 $104.4K · 12 笔出口 $257.4K · 42 笔2023-12进口 $77.2K · 9 笔出口 $737.5K · 48 笔2024-01进口 $112.3K · 9 笔出口 $449.9K · 61 笔2024-02进口 $74.9K · 3 笔出口 $334.1K · 42 笔2024-03进口 $6.6K · 4 笔出口 $206.9K · 46 笔2024-04进口 $8.6K · 6 笔出口 $207.9K · 37 笔2024-05进口 $328 · 1 笔出口 $207.5K · 39 笔2024-06进口 $998 · 1 笔出口 $148.9K · 35 笔2024-07进口 $574 · 1 笔出口 $274.2K · 48 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $191.2K · 43 笔2024-09进口 $5.9K · 4 笔出口 $179.4K · 38 笔2024-10进口 $82.1K · 4 笔出口 $197.4K · 39 笔2024-11进口 $20.8K · 7 笔出口 $221.6K · 50 笔2024-12进口 $138.6K · 10 笔出口 $183.8K · 44 笔2025-01进口 $18.2K · 3 笔出口 $258.7K · 41 笔2025-02进口 $59.8K · 10 笔出口 $439.8K · 58 笔2025-03进口 $86.5K · 7 笔出口 $428.6K · 50 笔2025-04进口 $103.0K · 11 笔出口 $421.8K · 56 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 51 笔2025-06进口 $3.3K · 3 笔出口 $104.8K · 42 笔2025-07进口 $38.2K · 10 笔出口 $152.6K · 47 笔2025-08进口 $80.3K · 7 笔出口 $255.7K · 49 笔2025-09进口 $69.4K · 9 笔出口 $420.9K · 57 笔2025-10进口 $77.1K · 8 笔出口 $343.0K · 53 笔2025-11进口 $3.7K · 4 笔出口 $283.3K · 51 笔2025-12进口 $3.5K · 4 笔出口 $393.6K · 80 笔2026-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $297.2K · 47 笔2026-02进口 $3.2K · 5 笔出口 $307.0K · 34 笔2026-03进口 $36.8K · 6 笔出口 $388.7K · 50 笔2026-04进口 $121.3K · 2 笔出口 $330.8K · 36 笔2026-05进口 $2.3K · 4 笔出口 $1.22M · 56 笔2026-06进口 $56.4K · 4 笔出口 $359.5K · 50 笔2026-07进口 $7.2K · 4 笔出口 $410.3K · 57 笔

工商档案

企业注册号3700611994
企查查编码QVNQUV6YJP
成立日期2007-02-14
联系地址Lô P1, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOSHU KOHSAN (VIỆT NAM)
企业英文名称GOSHU KOHSAN (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô P1, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842439517578
邮箱info.vn@goshukohsan.com
传真+842439517581
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本575.705亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
902690流量压力检测零件
902680液体气体测量仪
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
382499其他化学制剂
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281512烧碱溶液
282890其他次氯酸盐
280610盐酸
290511甲醇
391400聚合物离子交换剂
282739其他氯化物
390690其他丙烯酸聚合物
220710高浓度乙醇
280700硫酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$703.4K
日本79$525.3K
泰国14$325.8K
韩国17$210.5K
加拿大6$94.0K
印度4$73.8K
德国13$67.5K
美国20$62.5K
荷兰10$27.2K
意大利5$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,940$13.16M
孟加拉国66$1.68M
马来西亚15$340.1K
日本14$41.7K
新加坡2$7.0K
中国台湾6$5.0K
老挝2$1.8K
法国1$1.2K
埃塞俄比亚2$450

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sasakura Shanghai Co., Ltd.中国11$600.1K塑料管件、非泡沫橡胶密封件
Toray Asia Pte. Ltd.新加坡17$245.3K过滤净化器零件、水净化机械
Nitto Denko (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$184.0K自粘塑料片、过滤净化器零件
Kurita Chemical Co., Ltd.泰国6$147.5K其他化学制剂、零售杀菌剂
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡35$111.8K分析仪器、切片机零件
Aquafine Corp.加拿大10$94.0K紫外线红外线灯、水净化机械
Kuraray Trading Co., Ltd.日本11$80.2K染色合成针织布、印刷标签
Lavastica International B.V.荷兰12$29.9K电气信号装置、信号装置零件
TAIWAN HALLMARK CORP ORATION中国台湾6$14.3K其他测量仪器、液体气体测量仪
Shinnihon Kasei Co., Ltd.日本8$5.9K环胺类化合物、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南430$4.26M烧碱溶液、其他塑料包装制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南114$2.04M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南154$1.80M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南211$1.25M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南62$474.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南49$163.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南59$90.2K冷轧碳钢带、其他化学制剂
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南49$66.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南48$62.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南66$28.0K其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Kuraray Trading Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-21其他风扇Suzhou Dingyu Energy Efficient Equipment Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-13切片机零件HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$861
2026-07-13切片机零件HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$902
2026-07-03其他诊断试剂APEXBIOLOGICAL.CO.,LTD韩国$6
2026-07-03其他诊断试剂APEXBIOLOGICAL.CO.,LTD韩国$6
2026-07-03毒素及微生物培养物APEXBIOLOGICAL.CO.,LTD韩国$188
2026-07-03其他诊断试剂APEXBIOLOGICAL.CO.,LTD韩国$6
2026-07-03室内香水APEXBIOLOGICAL.CO.,LTD韩国$6
2026-07-03其他诊断试剂APEXBIOLOGICAL.CO.,LTD韩国$6

出口(共 2,050)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他丙烯酸聚合物Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$259
2026-07-30聚合物离子交换剂Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$1.6K
2026-07-29聚合物离子交换剂Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$795
2026-07-29其他化学制剂Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-29盐酸Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$449
2026-07-29其他次氯酸盐Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-29其他丙烯酸聚合物Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$466
2026-07-29过滤净化器零件Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$633
2026-07-29其他化学制剂Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$1.6K
2026-07-29其他次氯酸盐Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$60

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Goshu Kohsan (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →