G&V Studios Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 染色平纹棉布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH G&V STUDIOS VIệT NAM
10
进口笔数
9
出口笔数
$28.0K
进口金额
$140.2K
出口金额
2024-06-25
最近进口
2024-09-25
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108884724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBXPT7B |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Số 69 Tôn Thất Thiệp, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G&V STUDIOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM G&V STUDIOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 Tôn Thất Thiệp, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84857234789 |
| 邮箱 | team@subtlesimple.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 521032 | 棉混纺斜纹布 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $25.9K |
| 意大利 | 1 | $938 |
| 中国 | 2 | $434 |
| 越南 | 1 | $395 |
| 韩国 | 2 | $318 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $92.5K |
| 美国 | 2 | $10.8K |
| 中国香港 | 1 | $10.5K |
| 中国 | 1 | $9.6K |
| 越南 | 1 | $8.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.5K |
| 科威特 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawagoshi Masa Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.4K | 染色棉针织布、聚酯长丝织物 |
| Shibaya Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.7K | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Kawagoshi Masa Co., Ltd. | 中国 | 2 | $434 | 厚重羊毛织物、混纺毛织物 |
| Shanghai Feisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $385 | 棉针织T恤及背心、其他塑纺箱盒 |
| Shanghai Feisheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10 | 针织头饰 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSENSE | 加拿大 | 2 | $92.5K | 皮革手提包、其他纺织裙 |
| HLorenzo | 美国 | 2 | $10.8K | 女式毛针织大衣、女式针织外套 |
| She Tang Trading Ltd. | 中国香港 | 1 | $10.5K | 纤维纸板手提包、女式针织外套 |
| Shanghai Finegoing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 棉质衬衫、男童棉夹克 |
| Fabric of Society Co. | 越南 | 1 | $8.7K | 男式棉大衣、其他纺织大衣 |
| OEUVR | 澳大利亚 | 1 | $4.5K | 纤维纸板手提包、皮革箱包容器 |
| Melange Fashion Est. | 科威特 | 1 | $3.7K | 其他纺织夹克、化纤女裙 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 羊毛针织布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $108 |
| 2024-06-25 | 染色棉针织布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $245 |
| 2024-06-19 | 染色毛混纺布 | KAWAGOSHI MASA CO.,LTD | 中国 | $337 |
| 2024-06-19 | 棉织物>200克 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $150 |
| 2024-06-19 | 棉织物>200克 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $83 |
| 2024-06-19 | 棉织物>200克 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $150 |
| 2024-02-21 | 染色尼龙织物 | SHIBAYA CO LTD | 日本 | $384 |
| 2024-02-01 | 染色合成针织布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $64 |
| 2024-02-01 | 彩色牛仔布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $265 |
| 2024-02-01 | 棉平纹布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $79 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 女式毛针织大衣 | HLORENZO | 美国 | $379 |
| 2024-09-25 | 女式纺织裤 | HLORENZO | 美国 | $372 |
| 2024-09-25 | 针织头饰 | HLORENZO | 美国 | $222 |
| 2024-09-25 | 其他针织服装 | HLORENZO | 美国 | $444 |
| 2024-09-25 | 其他针织服装 | HLORENZO | 美国 | $560 |
| 2024-09-25 | 其他针织服装 | HLORENZO | 美国 | $726 |
| 2024-09-25 | 女棉裤 | HLORENZO | 美国 | $404 |
| 2024-09-25 | 其他纺织裙 | HLORENZO | 美国 | $726 |
| 2024-09-25 | 其他纺织裙 | HLORENZO | 美国 | $612 |
| 2024-09-25 | 其他针织服装 | HLORENZO | 美国 | $351 |