Vu Le Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 电器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Vũ Lê
471
进口笔数
26
出口笔数
$2.18M
进口金额
$16.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-15
最近出口
132
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305826471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY1BB86 |
| 成立日期 | 2008-07-05 |
| 联系地址 | 27 Đường Xuân Quỳnh, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VŨ LÊ |
| 企业英文名称 | VU LE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Lô C2 Đường 659, Khu nhà ở Phước Long B, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842836208179 |
| 邮箱 | thamvt@vuletech.com |
| 传真 | 02836208178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854800 | 电器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 127 | $897.0K |
| 美国 | 31 | $391.6K |
| 德国 | 89 | $306.6K |
| 中国 | 112 | $282.4K |
| 意大利 | 65 | $100.0K |
| 马来西亚 | 32 | $48.0K |
| 韩国 | 20 | $42.6K |
| 爱尔兰 | 3 | $21.0K |
| 日本 | 25 | $16.7K |
| 匈牙利 | 20 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.6K |
| 泰国 | 1 | $4.0K |
| 印度 | 21 | $218 |
贸易伙伴
上游供应商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMCO ALLOYS PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $240.9K | 食品机械零件、矿物加工机零件 |
| Risansi Industries Ltd. | 印度 | 42 | $231.8K | 泵零件、旋转排量泵 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 36 | $133.3K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Pizzato Elettrica S.r.l. | 意大利 | 41 | $66.4K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 18 | $59.0K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| P&M Inc. | 韩国 | 18 | $42.2K | 气动直线发动机、机械零件 |
| Hatim Carbon Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $16.4K | 非玻陶绝缘体、其他铜制品 |
| Daido Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Hengyo Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $9.8K | 电力控制板、电器零件 |
| VERTEX PRECISION COMPONENTS CORP ORATION | 中国台湾 | 12 | $6.3K | 其他气动发动机、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.6K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Thai Daizo Aerosol Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.0K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | 20 | $109 | 自粘塑料片、塑料容器 |
| Maharshi International | 印度 | 1 | $109 | 其他耐火陶瓷、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业机器人 | SHENZHEN DOBOT CORP LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | SHENZHEN HENGYO POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | SHENZHEN HENGYO POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 工业机器人 | SHENZHEN DOBOT CORP LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $150 |
| 2026-04-19 | 计量计数器 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $13 |
| 2026-04-19 | 计量计数器 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $169 |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 电器零件 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $109 |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | SICK PTE. LTD. | 中国 | $23 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 自粘塑料片 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $20 |
| 2026-01-15 | 塑料容器 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $0 |
| 2026-01-15 | 自粘塑料片 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $10 |
| 2026-01-15 | 其他塑料包装制品 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $1 |
| 2026-01-15 | 其他塑料包装制品 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $0 |
| 2026-01-15 | 塑料容器 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $0 |
| 2026-01-15 | 自粘塑料片 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $10 |
| 2026-01-15 | 塑料容器 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $0 |
| 2026-01-15 | 自粘塑料片 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $10 |
| 2026-01-15 | 自粘塑料片 | MAHARSHI INTERNATIONAL | 印度 | $10 |