Vu Le Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 电器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Vũ Lê

471
进口笔数
26
出口笔数
$2.18M
进口金额
$16.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-15
最近出口
132
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $21.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.4K · 8 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $25.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 19 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $57.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 11 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $27.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.3K · 19 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $37.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $202.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 7 笔出口 $218 · 21 笔2026-02进口 $32.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $21.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.4K · 8 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $25.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 19 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $57.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 11 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $27.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.3K · 19 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $37.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $202.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 7 笔出口 $218 · 21 笔2026-02进口 $32.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305826471
企查查编码QVNAY1BB86
成立日期2008-07-05
联系地址27 Đường Xuân Quỳnh, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VŨ LÊ
企业英文名称VU LE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Lô C2 Đường 659, Khu nhà ở Phước Long B, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842836208179
邮箱thamvt@vuletech.com
传真02836208178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854800电器零件
853690其他电路开关装置
841391泵零件
841239其他气动发动机
902620压力测量仪
843890食品机械零件
902910计量计数器
841231气动直线发动机
902610液体流量计
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392330塑料容器
392390其他塑料包装制品
841239其他气动发动机
392350塑料封口件
841290发动机零件
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度127$897.0K
美国31$391.6K
德国89$306.6K
中国112$282.4K
意大利65$100.0K
马来西亚32$48.0K
韩国20$42.6K
爱尔兰3$21.0K
日本25$16.7K
匈牙利20$14.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$12.6K
泰国1$4.0K
印度21$218

贸易伙伴

上游供应商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMCO ALLOYS PRIVATE LIMITED印度25$240.9K食品机械零件、矿物加工机零件
Risansi Industries Ltd.印度42$231.8K泵零件、旋转排量泵
SICK PTE. LTD.新加坡36$133.3K其他测量仪器、其他光学测量仪
Pizzato Elettrica S.r.l.意大利41$66.4K其他电路开关装置、其他电气开关
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡18$59.0K喷雾机零件、阀门龙头
P&M Inc.韩国18$42.2K气动直线发动机、机械零件
Hatim Carbon Co. Pvt. Ltd.印度9$16.4K非玻陶绝缘体、其他铜制品
Daido Co., Ltd.越南10$10.5K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Shenzhen Hengyo Power Technology Co., Ltd.中国13$9.8K电力控制板、电器零件
VERTEX PRECISION COMPONENTS CORP ORATION中国台湾12$6.3K其他气动发动机、齿轮及变速器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南4$12.6K其他光学元件、其他塑料制品
Thai Daizo Aerosol Co., Ltd.泰国1$4.0K塑料封口件、其他塑料制品
MAHARSHI INTERNATIONAL印度20$109自粘塑料片、塑料容器
Maharshi International印度1$109其他耐火陶瓷、工业陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20工业机器人SHENZHEN DOBOT CORP LTD中国$9.6K
2026-04-20气动直线发动机SHENZHEN HENGYO POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2026-04-20气动直线发动机SHENZHEN HENGYO POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2026-04-20工业机器人SHENZHEN DOBOT CORP LTD中国$9.6K
2026-04-19其他电路开关装置SICK PTE. LTD.匈牙利$150
2026-04-19计量计数器SICK PTE. LTD.德国$13
2026-04-19计量计数器SICK PTE. LTD.马来西亚$169
2026-04-19其他电路开关装置SICK PTE. LTD.马来西亚$1.5K
2026-04-19电器零件SICK PTE. LTD.马来西亚$109
2026-04-19其他电路开关装置SICK PTE. LTD.中国$23

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15自粘塑料片MAHARSHI INTERNATIONAL印度$20
2026-01-15塑料容器MAHARSHI INTERNATIONAL印度$0
2026-01-15自粘塑料片MAHARSHI INTERNATIONAL印度$10
2026-01-15其他塑料包装制品MAHARSHI INTERNATIONAL印度$1
2026-01-15其他塑料包装制品MAHARSHI INTERNATIONAL印度$0
2026-01-15塑料容器MAHARSHI INTERNATIONAL印度$0
2026-01-15自粘塑料片MAHARSHI INTERNATIONAL印度$10
2026-01-15塑料容器MAHARSHI INTERNATIONAL印度$0
2026-01-15自粘塑料片MAHARSHI INTERNATIONAL印度$10
2026-01-15自粘塑料片MAHARSHI INTERNATIONAL印度$10

相关企业 · 同类产品

Vu Le Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →