Phuong Thao Uniform Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐồNG PHụC PHươNG THảO
42
进口笔数
2
出口笔数
$766.8K
进口金额
$60.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-02-13
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109851256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR59NSA3 |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Số 522 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG PHỤC PHƯƠNG THẢO |
| 企业英文名称 | PHUONG THAO UNIFORM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84904411036 |
| 邮箱 | dongphucphuongthao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551313 | 涤棉机织物 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $766.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $60.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Klouds Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $366.2K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物 |
| Qingdao Shangxin New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $155.9K | 聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Ketao Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $152.3K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Baoji Dadi Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.1K | 涤棉机织布、涤棉机织布 |
| Hong Kong Shengguangze Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Shaanxi Qinyuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.9K | 涤棉机织布、涤棉机织布 |
| Suzhou Zongli Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| Huzhou Xuanli Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯粘胶混纺布 | QINGDAO KLOUDS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-23 | 聚酯粘胶混纺布 | QINGDAO KLOUDS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-21 | 聚酯粘胶混纺布 | QINGDAO KLOUDS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-21 | 聚酯粘胶混纺布 | QINGDAO KLOUDS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-10 | 聚酯粘胶混纺布 | QINGDAO KLOUDS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-10 | 聚酯粘胶混纺布 | QINGDAO KLOUDS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-07 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING KETAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING KETAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-28 | 聚酯粘胶混纺布 | QINGDAO KLOUDS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-02-11 | 聚酯粘胶混纺布 | QINGDAO KLOUDS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $41.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 其他纺织大衣 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-02-13 | 其他纺织大衣 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2025-02-04 | 其他纺织大衣 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2025-02-04 | 其他纺织大衣 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $11.1K |