Green Meadow Agricultural Products Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI, DịCH Vụ TổNG HợP THảO NGUYêN XANH
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$727.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317175760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9SW8D3 |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | 40/16 Tổ 7, Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ TỔNG HỢP THẢO NGUYÊN XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 40/16, Ấp 15, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84339988003 |
| 邮箱 | thaonguyenxanh.gma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $423.6K |
| 越南 | 25 | $304.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Kehai Chitosan Co., Ltd. | 中国 | 34 | $423.6K | 未加工动物产品、不可食水生动物产品 |
| Weifang Kehai Chitosan Co., Ltd. | 越南 | 25 | $304.0K | 未加工动物产品、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 未加工动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO., LTD | 越南 | $17.5K |
| 2025-05-05 | 未加工动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO., LTD | 越南 | $17.5K |
| 2025-04-28 | 未加工动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-04-11 | 未加工动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-04-05 | 未加工动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO., LTD | 越南 | $17.5K |
| 2025-02-20 | 未加工动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-02-17 | 未加工动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO., LTD | 越南 | $17.5K |
| 2025-02-17 | 未加工动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-01-06 | 未加工动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-12-24 | 未加工动物产品 | WEIFANG KEHAI CHITOSAN CO.,LTD | 中国 | $18.0K |