Franoma Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRANOMA
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316622712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ9D1JS |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | 224 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRANOMA |
| 企业英文名称 | FRANOMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà VietPhone Building, 320 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84933738358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,650万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 24 | $639.3K |
| 新西兰 | 22 | $519.4K |
| 美国 | 19 | $377.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $21.4K |
| 德国 | 2 | $16.1K |
| 新加坡 | 1 | $13.9K |
| 多米尼加 | 1 | $11.0K |
| 韩国 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willory Agencies Ltd. | 新西兰 | 18 | $457.4K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| JYDSK Planteservice A | 丹麦 | 11 | $323.2K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Growdesign | 丹麦 | 13 | $316.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ONK Inc. | 美国 | 11 | $182.7K | 其他塑料制品 |
| Asian Ceramics, Inc. | 美国 | 5 | $132.1K | 其他陶瓷制品、其他瓷制品 |
| Leighs Marketing Ltd. | 新西兰 | 4 | $62.0K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Hicks Nurseries, Inc. | 美国 | 2 | $51.9K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Al Yaqout Village Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $21.4K | 其他编结制品、其他塑料制品 |
| Ludwig Starkl GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $16.1K | 其他塑料制品 |
| Kaidi Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.9K | 藤柳家具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WILLORY AGENCIES LTD | 新西兰 | $862 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WILLORY AGENCIES LTD | 新西兰 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WILLORY AGENCIES LTD | 新西兰 | $155 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WILLORY AGENCIES LTD | 新西兰 | $460 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WILLORY AGENCIES LTD | 新西兰 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WILLORY AGENCIES LTD | 新西兰 | $919 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WILLORY AGENCIES LTD | 新西兰 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WILLORY AGENCIES LTD | 新西兰 | $571 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WILLORY AGENCIES LTD | 新西兰 | $283 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WILLORY AGENCIES LTD | 新西兰 | $1.4K |