TAG WINDOW JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAG WINDOW
7
进口笔数
0
出口笔数
$183.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110110340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MKUXMP |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 25, Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAG WINDOW |
| 企业英文名称 | TAG WINDOW JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84942808998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $183.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | 7 | $183.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 金属建筑配件 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-03-06 | 铝合金型材 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-06 | 金属建筑配件 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $393 |
| 2026-03-06 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-06 | PVC塑料板材 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-03-06 | 贱金属铰链 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $586 |
| 2026-03-06 | 塑料建材 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-03-06 | 金属建筑配件 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-03-06 | 非板状硫化橡胶 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $517 |
| 2026-03-06 | 塑料建材 | SHANDONG HUAJIAN ALUMINIUM GROUP CO LTD | 中国 | $21 |