NAM DUONG CONSTRUCTION & MECHANICAL MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ ĐIệN NAM DươNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$35.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301186471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU8BX73 |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Khu Phố Nghiêm Thôn, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN NAM DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Nghiêm Thôn, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 0388706959 |
| 邮箱 | codiennamduong.999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $33.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 3 | $26.6K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $8.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $524 | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他风扇 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-01-19 | 其他硬塑料管 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | — | $19 |
| 2026-01-19 | 绝缘电线 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | — | $306 |
| 2026-01-19 | 贱金属配件 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-01-09 | 自粘塑料片 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 铝制结构体 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-01-09 | 硬质PVC管 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-01-09 | 铝制结构体及部件 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-09 | 铝合金型材 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $512 |
| 2026-01-09 | 聚合物基油漆 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |