Ha Long Sun Co., Ltd. - Ha Long International Cruise Port Branch
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MăÊT TRơI HAÊ LONG - CHI NHáNH CảNG TàU KHáCH QUốC Tế Hạ LONG
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$96.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701723020-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDQ9E5T |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Số 9 đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI HẠ LONG - CHI NHÁNH CẢNG TÀU KHÁCH QUỐC TẾ HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG SUN LIMITED LIABILITY COMPANY - HA LONG INTERNATIONAL CRUISE PORT BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 9 đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02033618111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马耳他 | 14 | $36.7K |
| 巴哈马 | 18 | $16.4K |
| 利比里亚 | 5 | $8.0K |
| 马绍尔群岛 | 3 | $3.6K |
| 百慕大 | 5 | $3.5K |
| 荷兰 | 2 | $3.4K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 葡萄牙 | 2 | $1.2K |
| 巴拿马 | 1 | $1.2K |
| 法国 | 2 | $750 |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LP Shipping Co., Ltd. | 马耳他 | 11 | $29.1K | 其他水 |
| LP SHIPPING CO., LTD | 5 | $10.8K | 其他水 | |
| LP Shipping Co., Ltd. | 马耳他 | 2 | $7.0K | 其他水 |
| Saigontourist Travel Service Co., Ltd. | 巴哈马 | 8 | $5.8K | 其他水 |
| ATLANTIC OCEAN MARITIME SERVICE CO., LTD | 4 | $5.3K | 其他水 | |
| MACS Shipping Corp. | 巴哈马 | 5 | $4.7K | 其他水 |
| Sunrise Marine Services Co., Ltd. | 巴哈马 | 3 | $4.3K | 其他水 |
| Atlantic Ocean Maritime Service Co., Ltd. | 利比里亚 | 2 | $3.8K | 其他水 |
| LP Shipping Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 3 | $3.6K | 其他水 |
| Atlantic Ocean Maritime Service Co., Ltd. | 百慕大 | 4 | $2.9K | 其他水 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他水 | MACS SHIPPING CORP | — | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他水 | ATLANTIC OCEAN MARITIME SERVICE CO., LTD | — | $1.5K |
| 2026-03-31 | 其他水 | SUNRISE MARINE SERVICE CO., LTD | — | $250 |
| 2026-03-20 | 其他水 | ATLANTIC OCEAN MARITIME SERVICE CO., LTD | — | $1.0K |
| 2026-03-16 | 其他水 | LP SHIPPING CO., LTD | — | $2.0K |
| 2026-03-11 | 其他水 | LP SHIPPING CO., LTD | — | $2.0K |
| 2026-03-06 | 其他水 | SAIGONTOURIST TRAVEL SERVICE CO., LTD | — | $1.0K |
| 2026-02-13 | 其他水 | ATLANTIC OCEAN MARITIME SERVICE CO., LTD | — | $1.0K |
| 2026-02-05 | 其他水 | LP SHIPPING CO., LTD | — | $2.0K |
| 2026-02-05 | 其他水 | LP SHIPPING CO., LTD | — | $1.3K |