Sunrise Marine Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
- 邮箱2
4
进口笔数
9
出口笔数
$4.5K
进口金额
$10.3K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-07-20
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200811904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RS5PBX |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | Số 26 ngõ 12 Chợ Con, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ HÀNG HẢI NHẬT THĂNG |
| 企业英文名称 | SUNRISE MARINE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 ngõ 12 Chợ Con, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253250936 |
| 邮箱 | account@sunrisemsc.com |
| 传真 | 02253250938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030366 | 冻无须鳕鱼 |
| 040721 | 鲜鸡蛋 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.3K |
| 德国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 2 | $3.9K |
| 新加坡 | 1 | $2.7K |
| 丹麦 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Long Sun Co., Ltd. - Ha Long International Cruise Port Branch | 越南 | 3 | $4.3K | 其他水 |
| Jobson Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $200 | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ben Line Integrated Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| MV Silver Queen | 越南 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| MV MARIANNE DANICA | 2 | $2.5K | 冷冻鸡肉块、冻去骨牛肉 | |
| MV SILVER QUEEN | 巴拿马 | 1 | $1.3K | PVC塑料板材、纸手帕毛巾 |
| MV ZIM MOUNT OLYMPUS | 1 | $475 | 其他水 | |
| MV VB GOUROGO | 1 | $259 | 冻无须鳕鱼、其他干酪 | |
| MV VB BOUYAFER | 1 | $259 | 冻无须鳕鱼、其他干酪 | |
| MV DD VOGUE | 1 | $171 | 高糖度苹果汁、咖啡提取物 | |
| MV MARIANNE DANICA | 越南 | 1 | $38 | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他水 | Ha Long Sun Co., Ltd. - Ha Long International Cruise Port Branch | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-12 | 其他水 | Ha Long Sun Co., Ltd. - Ha Long International Cruise Port Branch | 越南 | $2.0K |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | Jobson Asia Pte. Ltd. | 德国 | $200 |
| 2023-07-05 | 其他水 | Ha Long Sun Co., Ltd. - Ha Long International Cruise Port Branch | 越南 | $300 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 调味甜水 | MV MARIANNE DANICA | — | $32 |
| 2026-07-20 | 冻去骨牛肉 | MV MARIANNE DANICA | — | $129 |
| 2026-07-20 | 冷冻马铃薯制品 | MV MARIANNE DANICA | — | $27 |
| 2026-07-20 | 肉制品及香肠 | MV MARIANNE DANICA | — | $21 |
| 2026-07-20 | 棉制毛巾织物 | MV MARIANNE DANICA | 丹麦 | $38 |
| 2026-07-20 | 调味甜水 | MV MARIANNE DANICA | — | $42 |
| 2026-07-20 | 其他冷冻猪肉 | MV MARIANNE DANICA | — | $58 |
| 2026-07-20 | 其他果仁制品 | MV MARIANNE DANICA | — | $11 |
| 2026-07-20 | 其他冷冻猪肉 | MV MARIANNE DANICA | — | $90 |
| 2026-07-20 | 其他冷冻猪肉 | MV MARIANNE DANICA | — | $68 |