TÜV Rheinland Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 763 笔 · 主营 大型洗衣机

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TUV Rheinland Việt Nam

763
进口笔数
285
出口笔数
$960.7K
进口金额
$846.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
184
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.5K · 12 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $4.0K · 10 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-01进口 $11.0K · 11 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $16.9K · 11 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-03进口 $66.2K · 11 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-04进口 $7.7K · 5 笔出口 $400 · 1 笔2024-05进口 $3.8K · 13 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-06进口 $6.6K · 9 笔出口 $6.3K · 6 笔2024-07进口 $7.8K · 16 笔出口 $12.4K · 7 笔2024-08进口 $61.7K · 23 笔出口 $1.5K · 5 笔2024-09进口 $10.3K · 30 笔出口 $22.2K · 13 笔2024-10进口 $16.2K · 26 笔出口 $29.8K · 20 笔2024-11进口 $50.3K · 26 笔出口 $48.5K · 7 笔2024-12进口 $7.5K · 17 笔出口 $2.1K · 6 笔2025-01进口 $31.2K · 10 笔出口 $82.2K · 4 笔2025-02进口 $77.1K · 27 笔出口 $11.4K · 8 笔2025-03进口 $177.9K · 30 笔出口 $115.2K · 8 笔2025-04进口 $9.4K · 22 笔出口 $2.5K · 5 笔2025-05进口 $12.8K · 30 笔出口 $1.8K · 6 笔2025-06进口 $5.1K · 14 笔出口 $14.3K · 7 笔2025-07进口 $15.7K · 40 笔出口 $52.4K · 9 笔2025-08进口 $12.4K · 19 笔出口 $8.4K · 17 笔2025-09进口 $15.0K · 38 笔出口 $17.6K · 13 笔2025-10进口 $21.0K · 32 笔出口 $13.5K · 18 笔2025-11进口 $11.7K · 27 笔出口 $7.9K · 12 笔2025-12进口 $6.9K · 17 笔出口 $33.1K · 23 笔2026-01进口 $18.1K · 25 笔出口 $68.9K · 7 笔2026-02进口 $11.1K · 23 笔出口 $1.8K · 8 笔2026-03进口 $33.1K · 25 笔出口 $17.8K · 19 笔2026-04进口 $17.4K · 30 笔出口 $4.9K · 8 笔2026-05进口 $5.1K · 20 笔出口 $5.9K · 6 笔2026-06进口 $7.7K · 23 笔出口 $12.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.5K · 12 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $4.0K · 10 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-01进口 $11.0K · 11 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $16.9K · 11 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-03进口 $66.2K · 11 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-04进口 $7.7K · 5 笔出口 $400 · 1 笔2024-05进口 $3.8K · 13 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-06进口 $6.6K · 9 笔出口 $6.3K · 6 笔2024-07进口 $7.8K · 16 笔出口 $12.4K · 7 笔2024-08进口 $61.7K · 23 笔出口 $1.5K · 5 笔2024-09进口 $10.3K · 30 笔出口 $22.2K · 13 笔2024-10进口 $16.2K · 26 笔出口 $29.8K · 20 笔2024-11进口 $50.3K · 26 笔出口 $48.5K · 7 笔2024-12进口 $7.5K · 17 笔出口 $2.1K · 6 笔2025-01进口 $31.2K · 10 笔出口 $82.2K · 4 笔2025-02进口 $77.1K · 27 笔出口 $11.4K · 8 笔2025-03进口 $177.9K · 30 笔出口 $115.2K · 8 笔2025-04进口 $9.4K · 22 笔出口 $2.5K · 5 笔2025-05进口 $12.8K · 30 笔出口 $1.8K · 6 笔2025-06进口 $5.1K · 14 笔出口 $14.3K · 7 笔2025-07进口 $15.7K · 40 笔出口 $52.4K · 9 笔2025-08进口 $12.4K · 19 笔出口 $8.4K · 17 笔2025-09进口 $15.0K · 38 笔出口 $17.6K · 13 笔2025-10进口 $21.0K · 32 笔出口 $13.5K · 18 笔2025-11进口 $11.7K · 27 笔出口 $7.9K · 12 笔2025-12进口 $6.9K · 17 笔出口 $33.1K · 23 笔2026-01进口 $18.1K · 25 笔出口 $68.9K · 7 笔2026-02进口 $11.1K · 23 笔出口 $1.8K · 8 笔2026-03进口 $33.1K · 25 笔出口 $17.8K · 19 笔2026-04进口 $17.4K · 30 笔出口 $4.9K · 8 笔2026-05进口 $5.1K · 20 笔出口 $5.9K · 6 笔2026-06进口 $7.7K · 23 笔出口 $12.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0302244958
企查查编码QVNX8FEHVB
成立日期2011-07-22
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Anna, Công viên Phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÜV RHEINLAND VIỆT NAM
企业英文名称TÜV RHEINLAND VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Anna, Công viên Phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842838420600
邮箱info@vn.tuv.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,086.9765亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845020大型洗衣机
84713010公斤以下便携电脑
8508111500瓦以下吸尘器
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
841810冷藏冷冻组合机
380991纺织染色助剂
320419其他染料
850819其他吸尘器
84501110kg以下全自动洗衣机

出口

HS 编码产品
845020大型洗衣机
8508111500瓦以下吸尘器
841810冷藏冷冻组合机
84713010公斤以下便携电脑
850819其他吸尘器
84501110kg以下全自动洗衣机
850440静止变流器
852910天线及发射器
903180其他测量仪器
903089其他9030仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国29$289.2K
德国32$128.9K
越南216$126.1K
中国150$122.9K
英国15$74.2K
斯威士兰1$61.8K
意大利4$49.4K
马来西亚30$15.5K
爱尔兰2$12.5K
孟加拉国12$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$342.9K
中国20$143.0K
越南170$99.6K
新加坡4$89.2K
美国4$58.5K
德国4$29.4K
英国3$23.7K
中国台湾17$21.2K
马来西亚3$8.4K
韩国1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 184)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南207$122.8K冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
LCFC (Hefei) Electronics Technology Co., Ltd.中国33$35.0K10公斤以下便携电脑、20W以下固定电阻器
TÜV Rheinland (Shanghai) Co., Ltd.中国40$33.7K1500瓦以下吸尘器、10公斤以下便携电脑
TUV RHEINLAND TAIWAN LTD中国台湾11$10.0K10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器
TUV Rheinland Indonesia印度尼西亚90$4.3K1kg以下胶粘剂、其他染料
SHEICO (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨14$4.1K橡胶处理针织物、针织服装
Vestergaard Frandsen韩国23$3.3K过滤净化器零件、其他塑料制品
TÜV Rheinland Indonesia PT印度尼西亚11$625其他水、纺织染色助剂
TUV Rheinland (Thailand) Ltd.泰国23$174纺织染色助剂、其他塑料制品
TÜV Rheinland Uluslararası Standart Sertifikasyon Denetim A.Ş.土耳其10$13其他服装配件、纺织染色助剂

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohtama Calibration Service Co., Ltd.日本8$306.1K天线及发射器、电测仪表
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南195$115.7K处理器及控制器、其他塑料制品
TÜV Rheinland (Shanghai) Co., Ltd.中国19$32.6K10公斤以下便携电脑、静止变流器
TUV Rheinland Japan Ltd.日本6$31.6K测量仪器零件、可变电阻器
JS Denki Sdn. Bhd.英国2$23.6K测量仪器零件
TUV RHEINLAND TAIWAN LTD中国台湾16$20.9K10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件
IFM Electronic GmbH德国2$18.3K其他电气开关、带接头绝缘电线
TUV RHEINLAND MALAYSIA SDN BHD马来西亚3$8.4K车轮零件、未锻轧铝合金
EPIC Garments Mfg. Co.孟加拉国3$526彩色牛仔布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
TUV Rheinland Bangladesh Pvt. Ltd.印度4$30服装零件、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 763)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品TUV Rheinland Indonesia印度尼西亚$8
2026-06-30其他塑料制品TUV Rheinland Indonesia印度尼西亚$16
2026-06-30其他塑料制品TUV Rheinland Indonesia印度尼西亚$16
2026-06-30其他塑料制品TUV Rheinland Indonesia印度尼西亚$16
2026-06-30其他塑料制品TUV Rheinland Indonesia印度尼西亚$24
2026-06-26其他木制品TUV Rheinland Indonesia印度尼西亚$168
2026-06-25染料颜料TUV Rheinland Indonesia印度尼西亚$3
2026-06-259mm以上MDF板TUV Rheinland Indonesia印度尼西亚$5
2026-06-25水性聚合物涂料TUV Rheinland Indonesia印度尼西亚$5
2026-06-23大型洗衣机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$259

出口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25冷藏冷冻组合机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$502
2026-06-24冷藏冷冻组合机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$545
2026-06-24冷藏冷冻组合机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$400
2026-06-23冷藏冷冻组合机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.—$502
2026-06-22冷藏冷冻组合机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.—$400
2026-06-22冷藏冷冻组合机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.—$545
2026-06-17同轴电缆LAB-T,INC韩国$95
2026-06-17静止变流器LAB-T,INC韩国$15
2026-06-17其他测量仪器LAB-T,INC韩国$3.4K
2026-06-17不可调扳手LAB-T,INC韩国$123

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TÜV Rheinland Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →