Ngo Hoang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 阀门电子管零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngô Hoàng
76
进口笔数
2
出口笔数
$8.73M
进口金额
$851.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-07
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101883672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UEG2NQ |
| 成立日期 | 2006-03-06 |
| 联系地址 | Tầng 16, tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔ HOÀNG |
| 企业英文名称 | NGO HOANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435624368 |
| 邮箱 | ngohoang@cnh.com.vn |
| 官网 | www.cnh.com.vn |
| 传真 | 35624358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854099 | 阀门电子管零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 280461 | 高纯硅 |
| 280700 | 硫酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 35 | $3.55M |
| 西班牙 | 3 | $2.17M |
| 中国 | 5 | $1.42M |
| 俄罗斯 | 19 | $1.03M |
| 法国 | 1 | $182.3K |
| 土耳其 | 3 | $178.5K |
| 印度 | 2 | $120.7K |
| 美国 | 5 | $67.3K |
| 日本 | 4 | $4.1K |
| 韩国 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $851.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Ivy International Ltd. | 中国台湾 | 20 | $3.52M | 非数控钻床、气体过滤机械 |
| Qingdao Shenghualong Rubber Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $988.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| PROMTI | 俄罗斯 | 13 | $850.2K | 阀门电子管零件、静止变流器 |
| Sun Ivy International Incorporation | 中国 | 2 | $426.7K | 其他橡塑机械、电弧焊机 |
| PROMTI LLC | 俄罗斯 | 4 | $180.0K | 阀门电子管零件、静止变流器 |
| Sun Ivy International Inc. | 土耳其 | 3 | $178.5K | 激光机床、数控金属折弯机 |
| Super Systems Inc. | 美国 | 2 | $9.3K | 气体烟雾分析仪、其他自动控制仪 |
| HON JAN CUTTING TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.3K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Geminis Lathes S.A. | 西班牙 | 2 | $3.7K | 机床零件、数控卧式车床 |
| HOPE AIR TOOLS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $654 | 陶瓷磨轮、喷枪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Ivy International Incorporation | 越南 | 1 | $850.3K | 非轻质石油、高纯硅 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机床零件 | JIN DAH YANG MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2026-04-24 | 机床零件 | JIN DAH YANG MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JIN DAH YANG MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JIN DAH YANG MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2026-04-07 | 气体烟雾分析仪 | Super Systems Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 气体烟雾分析仪 | Super Systems Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-19 | 其他橡塑机械 | Qingdao Shenghualong Rubber Machinery Co., Ltd. | 中国 | $870.0K |
| 2026-02-25 | 玩具模型 | Shigiya Machinery Works Co., Ltd. | 日本 | $319 |
| 2026-01-28 | 静止变流器 | Sun Ivy International Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2025-12-30 | 其他橡塑机械 | Sun Ivy International Incorporation | 中国 | $238.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 未锻轧铝 | Sun Ivy International Incorporation | 越南 | $280.0K |
| 2025-08-07 | 水净化机械 | Sun Ivy International Incorporation | 越南 | $39.2K |
| 2025-08-07 | 1500瓦以下吸尘器 | Sun Ivy International Incorporation | 越南 | $126.0K |
| 2025-08-07 | 工业清洁制剂 | Sun Ivy International Incorporation | 越南 | $300 |
| 2025-08-07 | 未锻轧铬 | Sun Ivy International Incorporation | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-07 | 锰制品 | Sun Ivy International Incorporation | 越南 | $3.7K |
| 2025-08-07 | 未锻轧镁 | Sun Ivy International Incorporation | 越南 | $7.6K |
| 2025-08-07 | 1500瓦以下吸尘器 | Sun Ivy International Incorporation | 越南 | $140.0K |
| 2025-08-07 | 工业清洁制剂 | Sun Ivy International Incorporation | 越南 | $150 |
| 2025-08-07 | 冶金铸造机 | Sun Ivy International Incorporation | 越南 | $26.8K |