VIET STARLIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT STARLIGHT
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$1.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602150766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CDFPNJ |
| 成立日期 | 2021-09-29 |
| 联系地址 | 43 Đặng Thai Mai, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT STARLIGHT |
| 企业英文名称 | VIET STARLIGHT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Đặng Thai Mai, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84921443739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 36 | $969.3K |
| 美国 | 24 | $590.7K |
| 巴西 | 2 | $31.6K |
| 越南 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOLTHOFF TRADING GMBH | 德国 | 43 | $1.18M | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| SIGMA SWITCHES PLUS, INC. | 美国 | 20 | $507.4K | 植物纤维制品、其他塑纺箱盒 |
| MERUST DATA SYSTEMS DBA PANGAEA TRADING CO | 美国 | 4 | $83.4K | 植物纤维制品、藤柳家具 |
| 4X4SC Comercio E Distribuicao Eireli Epp | 巴西 | 2 | $31.6K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| SIGMA SWITCHES PLUS INC | 越南 | 1 | $12.6K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | HOLTHOFF TRADING GMBH | — | $2.5K |
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | HOLTHOFF TRADING GMBH | — | $1.6K |
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | HOLTHOFF TRADING GMBH | — | $275 |
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | HOLTHOFF TRADING GMBH | — | $8.4K |
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | HOLTHOFF TRADING GMBH | — | $6.7K |
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | HOLTHOFF TRADING GMBH | — | $6.3K |
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | HOLTHOFF TRADING GMBH | — | $5.5K |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | HOLTHOFF TRADING GMBH | — | $552 |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | HOLTHOFF TRADING GMBH | — | $3.5K |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | HOLTHOFF TRADING GMBH | — | $5.1K |