Le Nam Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Lê NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$755.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100747809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMEE08Y |
| 成立日期 | 2006-11-03 |
| 联系地址 | Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ NAM |
| 企业英文名称 | LE NAM MANUFACTURING TRADING SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842723751690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 14 | $578.3K |
| 马来西亚 | 4 | $177.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG Global Inc. | 加拿大 | 13 | $439.6K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| CONTINENTAL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $177.1K | 精炼棕榈油、微生物植物油 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 1 | $138.7K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $69.4K |
| 2026-04-21 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $69.4K |
| 2026-03-20 | 精制豆油 | CONTINENTAL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $31.3K |
| 2025-12-23 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $46.1K |
| 2025-12-23 | 精炼棕榈油 | CONTINENTAL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $47.3K |
| 2025-11-27 | 精炼棕榈油 | CONTINENTAL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $49.4K |
| 2025-11-06 | 精炼棕榈油 | CONTINENTAL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $49.1K |
| 2025-10-21 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $15.1K |
| 2025-10-02 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $30.3K |
| 2025-03-10 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $44.7K |