Sunny Day Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 易切削钢棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THươNG MạI SUNNY DAY
23
进口笔数
1
出口笔数
$114.2K
进口金额
$670
出口金额
2026-01-05
最近进口
2025-08-02
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703061629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPB7WE9 |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | 26/61 đường bà Huyện Thanh Quan, khu phố Nội Hóa 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI SUNNY DAY |
| 企业英文名称 | SUNNY DAY MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/61 đường bà Huyện Thanh Quan, khu phố Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84772705869 |
| 邮箱 | sdmechaical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720854 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $99.8K |
| 中国台湾 | 2 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $670 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Zhangjiagang Junxiong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.6K | 易切削钢棒、其他钢棒材 |
| Shandong Huitong Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.4K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| WALSIN LIHWA CORP | 中国台湾 | 2 | $14.4K | 不锈钢热轧棒材、6mm以下精炼铜丝 |
| ABOSN (Qingdao) New Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 无缝钢管、合金钢棒材 |
| Guangzhou Aomei Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $595 | 其他往复泵、其他泵和提升机 |
| Envolers Shanghai Supply Chain | 中国 | 2 | $491 | 其他塑料制品、热轧钢板 |
| Shandong ZKYH Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $60 | 印刷机零件、电力控制板 |
| WEI GUOHUI | 中国 | 1 | $53 | 冷轧钢板≥600mm |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEXACHASE FLEXIPACK SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $670 | 聚丙烯塑料、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 易切削钢棒 | ZHANGJIAGANG JUNXIONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 易切削钢棒 | ZHANGJIAGANG JUNXIONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-05 | 易切削钢棒 | ZHANGJIAGANG JUNXIONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-02 | 不锈钢棒材 | WALSIN LIHWA CORP | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-04-10 | 热轧钢板 | ENVOLERS SHANGHAI SUPPLY CHAIN | 中国 | $190 |
| 2025-04-10 | 易切削钢棒 | ZHANGJIAGANG JUNXIONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-02 | 热轧钢板 | ENVOLERS SHANGHAI SUPPLY CHAIN | 中国 | $112 |
| 2025-04-02 | 热轧钢板 | ENVOLERS SHANGHAI SUPPLY CHAIN | 中国 | $189 |
| 2025-03-03 | 易切削钢棒 | SHAN DONG HUI YUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-31 | 易切削钢棒 | ZHANGJIAGANG JUNXIONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 机械零件 | HEXACHASE FLEXIPACK SDN BHD | 马来西亚 | $335 |
| 2025-08-02 | 机械零件 | HEXACHASE FLEXIPACK SDN BHD | 马来西亚 | $335 |