Hoang Truong Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Thuật Hoàng Trường.
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104607198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEYXKP0 |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | Số 855, đường Phú Diễn, tổ Thị Cấm, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HOÀNG TRƯỜNG. |
| 企业英文名称 | HOANG TRUONG TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 855, đường Phú Diễn, tổ Thị Cấm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02437727739 |
| 邮箱 | hoangtruongjsc@gmail.com |
| 传真 | 02437727740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $2.10M |
| 泰国 | 1 | $46.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Olbin Pump Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.23M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Mazzini Pump (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $392.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Happy Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $132.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Fujian Haineng Electrical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.1K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Happy Pump Industry Co., Ltd. | 1 | $52.9K | 其他离心泵 | |
| Guangdong Lingxiao Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Pan World Electric Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $46.1K | 家用炊具、电力控制板 |
| Fujian Viking Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| Zhejiang Olbin Pump Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $31.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Yuanhua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 泵零件、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG OLBIN PUMP CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG OLBIN PUMP CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG OLBIN PUMP CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG OLBIN PUMP CO. LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG OLBIN PUMP CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG OLBIN PUMP CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG OLBIN PUMP CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG OLBIN PUMP CO. LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG OLBIN PUMP CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG OLBIN PUMP CO. LTD | 中国 | $1.3K |