Phu Dinh Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Phú Định
209
进口笔数
67
出口笔数
$802.9K
进口金额
$66.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
36
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311934482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CQT4GA |
| 成立日期 | 2012-08-17 |
| 联系地址 | 159/22/10 Phú Định, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚ ĐỊNH |
| 企业英文名称 | PHU DINH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/22/10 Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84905667696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $451.0K |
| 瑞士 | 23 | $147.6K |
| 意大利 | 26 | $58.7K |
| 日本 | 22 | $39.7K |
| 美国 | 7 | $31.2K |
| 中国台湾 | 15 | $30.3K |
| 西班牙 | 22 | $20.7K |
| 法国 | 7 | $9.9K |
| 德国 | 6 | $4.3K |
| 印度 | 5 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $63.8K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Habasit Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $235.2K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Jiangxi Jarulan Industrial Belt Co., Ltd. | 中国 | 20 | $123.6K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Taizhou Kai Cheng Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $103.6K | 其他玻璃纤维、纺织传送带 |
| Quanzhou Cleangen Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $79.9K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Kunming Conveyorbelt Co., Ltd. | 中国 | 9 | $45.1K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Wenzhou Holo Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.5K | 其他橡塑机械、其他焊接机 |
| Ozak Seiko Co., Ltd. | 日本 | 19 | $35.3K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| BRL Bearings, S.L. | 西班牙 | 22 | $20.7K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| GEBRG BUSINESS INC | 中国台湾 | 10 | $11.9K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| MAFDEL | 法国 | 6 | $6.1K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 31 | $34.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 32 | $24.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 存储单元、静止变流器 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | TAIZHOU KAI CHENG SYNTHETIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | TAIZHOU KAI CHENG SYNTHETIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | JIANGXI JARULAN INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | JIANGXI JARULAN INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | BRL BEARINGS SL | 西班牙 | $72 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | BRL BEARINGS SL | 西班牙 | $564 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | BRL BEARINGS SL | 西班牙 | $564 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | BRL BEARINGS SL | 西班牙 | $97 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | BRL BEARINGS SL | 西班牙 | $72 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | BRL BEARINGS SL | 西班牙 | $97 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $543 |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $857 |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $36 |