Phu Dinh Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Phú Định

209
进口笔数
67
出口笔数
$802.9K
进口金额
$66.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
36
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.8K · 8 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-10进口 $35.0K · 12 笔出口 $907 · 1 笔2023-11进口 $19.9K · 8 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $13.0K · 8 笔出口 $567 · 2 笔2024-02进口 $24.6K · 7 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $62.7K · 8 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-04进口 $11.9K · 5 笔出口 $822 · 1 笔2024-05进口 $38.8K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-07进口 $35.0K · 9 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-08进口 $14.4K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $7.2K · 4 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-10进口 $8.4K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $51.9K · 6 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-12进口 $13.2K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $26.0K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $13.5K · 6 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-03进口 $11.9K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-05进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.3K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $4.7K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $6.1K · 6 笔出口 $671 · 2 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $21.8K · 9 笔出口 $344 · 1 笔2025-11进口 $30.2K · 5 笔出口 $152 · 1 笔2025-12进口 $29.7K · 5 笔出口 $601 · 1 笔2026-01进口 $11.3K · 5 笔出口 $322 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-03进口 $10.0K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $45.9K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.8K · 8 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-10进口 $35.0K · 12 笔出口 $907 · 1 笔2023-11进口 $19.9K · 8 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $13.0K · 8 笔出口 $567 · 2 笔2024-02进口 $24.6K · 7 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $62.7K · 8 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-04进口 $11.9K · 5 笔出口 $822 · 1 笔2024-05进口 $38.8K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-07进口 $35.0K · 9 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-08进口 $14.4K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $7.2K · 4 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-10进口 $8.4K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-11进口 $51.9K · 6 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-12进口 $13.2K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $26.0K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $13.5K · 6 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-03进口 $11.9K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-05进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.3K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $4.7K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $6.1K · 6 笔出口 $671 · 2 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $21.8K · 9 笔出口 $344 · 1 笔2025-11进口 $30.2K · 5 笔出口 $152 · 1 笔2025-12进口 $29.7K · 5 笔出口 $601 · 1 笔2026-01进口 $11.3K · 5 笔出口 $322 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-03进口 $10.0K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $45.9K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311934482
企查查编码QVN9CQT4GA
成立日期2012-08-17
联系地址159/22/10 Phú Định, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚ ĐỊNH
企业英文名称PHU DINH INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159/22/10 Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84905667696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848280其他轴承
848210滚珠轴承
591000纺织传送带
401019加强橡胶带
841319计量液体泵
841391泵零件
850650锂原电池
847780其他橡塑机械
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
3506101kg以下胶粘剂
591000纺织传送带
848320轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$451.0K
瑞士23$147.6K
意大利26$58.7K
日本22$39.7K
美国7$31.2K
中国台湾15$30.3K
西班牙22$20.7K
法国7$9.9K
德国6$4.3K
印度5$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$63.8K
中国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Habasit Far East Pte. Ltd.新加坡48$235.2K其他塑料制品、纺织传送带
Jiangxi Jarulan Industrial Belt Co., Ltd.中国20$123.6K其他塑料制品、其他橡胶带
Taizhou Kai Cheng Synthetic Material Co., Ltd.中国12$103.6K其他玻璃纤维、纺织传送带
Quanzhou Cleangen Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国9$79.9K其他塑料制品、纺织传送带
Kunming Conveyorbelt Co., Ltd.中国9$45.1K其他塑料制品、纺织传送带
Wenzhou Holo Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd.中国5$39.5K其他橡塑机械、其他焊接机
Ozak Seiko Co., Ltd.日本19$35.3K滚珠轴承、其他轴承
BRL Bearings, S.L.西班牙22$20.7K滚珠轴承、球面滚子轴承
GEBRG BUSINESS INC中国台湾10$11.9K滚珠轴承、其他轴承
MAFDEL法国6$6.1K其他塑料制品、齿轮及变速器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南31$34.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南32$24.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国1$2.7K其他塑料制品
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K存储单元、静止变流器
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K其他塑料制品、塑料包装箱
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23纺织传送带TAIZHOU KAI CHENG SYNTHETIC MATERIAL CO LTD中国$12.8K
2026-04-23纺织传送带TAIZHOU KAI CHENG SYNTHETIC MATERIAL CO LTD中国$12.8K
2026-04-21其他塑料制品JIANGXI JARULAN INDUSTRIAL BELT CO LTD中国$1.6K
2026-04-21其他塑料制品JIANGXI JARULAN INDUSTRIAL BELT CO LTD中国$1.6K
2026-04-13滚珠轴承BRL BEARINGS SL西班牙$72
2026-04-13滚珠轴承BRL BEARINGS SL西班牙$564
2026-04-13滚珠轴承BRL BEARINGS SL西班牙$564
2026-04-13滚珠轴承BRL BEARINGS SL西班牙$97
2026-04-13滚珠轴承BRL BEARINGS SL西班牙$72
2026-04-13滚珠轴承BRL BEARINGS SL西班牙$97

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23纺织传送带GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$543
2026-04-23纺织传送带GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$413
2026-04-23纺织传送带GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$857
2026-04-23纺织传送带GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$320
2026-03-26其他塑料制品VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$112
2026-03-26其他塑料制品VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$199
2026-03-26其他塑料制品VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$116
2026-03-26其他塑料制品VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$193
2026-03-26其他塑料制品VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$116
2026-03-26其他塑料制品VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$36

相关企业 · 同类产品

Phu Dinh Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →