MUA Export Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$144.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702917917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF23N4X |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Số 11 Đường N2, Khu Nhà Ở Thương Mại Phú Hồng Thịnh IX, Khu Phố Nội Hóa 2, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÙA VÀNG BỘI THU |
| 企业英文名称 | MUA VANG BOI THU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường N2, Khu Nhà Ở Thương Mại Phú Hồng Thịnh IX, Khu, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938169669 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $144.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CK Frozen Foods Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $144.5K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他冷冻鱼 | CK FROZEN FOODS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-24 | 冷冻鲶鱼 | CK FROZEN FOODS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-24 | 其他冷冻水果坚果 | CK FROZEN FOODS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-24 | 其他鲜果 | CK FROZEN FOODS VIET NAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2025-10-24 | 其他冷冻鱼 | CK FROZEN FOODS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-24 | 冻鲈鱼黑鱼 | CK FROZEN FOODS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-24 | 其他冷冻鱼 | CK FROZEN FOODS VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-10-24 | 冷冻虾 | CK FROZEN FOODS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-10-24 | 冷冻鲶鱼 | CK FROZEN FOODS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-24 | 其他冷冻鱼 | CK FROZEN FOODS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |