CK Frozen Foods Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CK FROZEN FOODS VIệT NAM

0
进口笔数
371
出口笔数
$0
进口金额
$17.85M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $750.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $384.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $470.6K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $428.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.7K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $644.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $501.4K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $345.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $570.9K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $471.1K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $497.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $489.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $387.3K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $560.0K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $471.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $521.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $698.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $517.0K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $750.0K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $461.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $662.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $490.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $405.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $482.0K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $430.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $485.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $542.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $513.9K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $468.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $409.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $640.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $384.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $470.6K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $428.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.7K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $644.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $501.4K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $345.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $570.9K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $471.1K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $497.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $489.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $387.3K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $560.0K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $471.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $521.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $698.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $517.0K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $750.0K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $461.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $662.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $490.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $405.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $482.0K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $430.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $485.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $542.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $513.9K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $468.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $409.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $640.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0312059802
企查查编码QVNCH41YVC
成立日期2012-11-21
联系地址01 Đặng Văn Sâm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CK FROZEN FOODS VIỆT NAM
企业英文名称CK FROZEN FOODS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址01 Đặng Văn Sâm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842862701236
传真0862911729
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030324冷冻鲶鱼
030617冷冻虾
030359其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
030325冷冻鲤鱼
190219未煮意面
160420鱼肉制品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南193$9.45M
泰国126$6.83M
美国31$1.07M
新加坡10$252.9K
新西兰4$109.8K
澳大利亚1$57.5K
英国3$21.3K
德国1$20.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C.K. Frozen Fish & Food Co., Ltd.越南292$15.47M其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Khan Products Pte. Ltd.新加坡30$837.1K其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Lee Bros Foodservices Inc.美国13$401.9K混合调味料、酱油
Lee Bros Foodservice Inc.美国8$356.8K其他食品制剂、瓦楞纸箱
Lee Bros Foodservice Inc.美国4$183.5K其他食品制剂、瓦楞纸箱
MUA Export Ltd.越南5$144.5K冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼
MUA Export Ltd.新西兰5$141.0K其他冷冻水果坚果、冻罗非鱼
Lee Bros Foodservice Inc.越南2$82.5K碾磨大米、其他食品制剂
AR1 Group, Inc.美国5$56.3K其他食品制剂、其他软体动物制品
C.K. Frozen Food UK Ltd.英国3$21.3K其他香料、甜饼干

近期贸易明细

出口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻鲤鱼C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD泰国$16.9K
2026-04-28其他冷冻鱼C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD泰国$35.1K
2026-04-25其他冷冻鱼C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD泰国$6.1K
2026-04-25其他冷冻鱼C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD泰国$75.4K
2026-04-24其他冷冻鱼C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD泰国$5.4K
2026-04-24其他冷冻鱼C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD泰国$11.5K
2026-04-24其他冷冻鱼C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD泰国$5.1K
2026-04-24其他冷冻鱼C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD泰国$2.8K
2026-04-24未煮意面AR1 GROUP INC美国$10.5K
2026-04-24其他冷冻鱼C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD泰国$2.7K

相关企业 · 同类产品

CK Frozen Foods Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →