CK Frozen Foods Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CK FROZEN FOODS VIệT NAM
0
进口笔数
371
出口笔数
$0
进口金额
$17.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312059802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH41YVC |
| 成立日期 | 2012-11-21 |
| 联系地址 | 01 Đặng Văn Sâm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CK FROZEN FOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CK FROZEN FOODS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Đặng Văn Sâm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842862701236 |
| 传真 | 0862911729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $9.45M |
| 泰国 | 126 | $6.83M |
| 美国 | 31 | $1.07M |
| 新加坡 | 10 | $252.9K |
| 新西兰 | 4 | $109.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $57.5K |
| 英国 | 3 | $21.3K |
| 德国 | 1 | $20.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.K. Frozen Fish & Food Co., Ltd. | 越南 | 292 | $15.47M | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Khan Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $837.1K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Lee Bros Foodservices Inc. | 美国 | 13 | $401.9K | 混合调味料、酱油 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 8 | $356.8K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 4 | $183.5K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| MUA Export Ltd. | 越南 | 5 | $144.5K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| MUA Export Ltd. | 新西兰 | 5 | $141.0K | 其他冷冻水果坚果、冻罗非鱼 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 越南 | 2 | $82.5K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| AR1 Group, Inc. | 美国 | 5 | $56.3K | 其他食品制剂、其他软体动物制品 |
| C.K. Frozen Food UK Ltd. | 英国 | 3 | $21.3K | 其他香料、甜饼干 |
近期贸易明细
出口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鲤鱼 | C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD | 泰国 | $35.1K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻鱼 | C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻鱼 | C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD | 泰国 | $75.4K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 未煮意面 | AR1 GROUP INC | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | C K FROZEN FISH & FOOD CO LTD | 泰国 | $2.7K |