VIETNAM STAR PLASTIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY CP NHựA NGôI SAO VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$349.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801393546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSS6P8W |
| 成立日期 | 2023-03-19 |
| 联系地址 | Số 09 đường Dân Chủ, Phường Nhị Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NHỰA NGÔI SAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM STAR PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09 đường Dân Chủ, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84833133798 |
| 邮箱 | ketoanewingroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $349.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 9 | $242.1K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | 6 | $81.5K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $26.1K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-06-01 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $345 |
| 2023-06-01 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-06-01 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $105 |
| 2023-06-01 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $258 |
| 2023-06-01 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-06-01 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2023-06-01 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $209 |
| 2023-06-01 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-01 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $162 |