Intech Commercial Industrial Engineering Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP INTECH
17
进口笔数
42
出口笔数
$34.5K
进口金额
$278.3K
出口金额
2025-10-18
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500643193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44GKBTR |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Khu hành chính số 3, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP INTECH |
| 企业英文名称 | INTECH COMMERCIAL INDUSTRIAL ENGINEERING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu hành chính số 3, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 760719 | 铝箔 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960830 | 钢笔 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $32.0K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $278.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Haomei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.3K | 铝箔、铝合金板材 |
| Nanjing Meisuan Photoelectric Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $8.9K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Zhengzhou Haomei Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 铝合金板材、聚酯油漆 |
| Jina Korea | 韩国 | 1 | $2.5K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Guangzhou Qingcheng Stationery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 自粘塑料片、未涂布印刷纸卷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $149.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $128.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 铝箔 | ZHENGZHOU HAOMEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-05-26 | 其他离心机 | JINA KOREA | 韩国 | $2.5K |
| 2025-01-20 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU QING CHENG STATIONERY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $622 |
| 2025-01-13 | 铝箔 | ZHENGZHOU HAOMEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-24 | 液体流量计 | NANJING MEISUAN PHOTOELECTRIC MATERIALS LTD | 中国 | $420 |
| 2024-08-27 | 铝板/片 | ZHENGZHOU HAOMEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-27 | 铝板/片 | ZHENGZHOU HAOMEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-19 | 压力测量仪 | NANJING MEISUAN PHOTOELECTRIC MATERIALS LTD | 中国 | $675 |
| 2024-05-30 | 铝箔 | ZHENGZHOU HAOMEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-30 | 铝合金板材 | ZHENGZHOU HAOMEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |