GIA BAO CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gia Bảo
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$284.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800143649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2K6KQA |
| 成立日期 | 1998-12-19 |
| 联系地址 | Km 48, Quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIA BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 48, Quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02203891605 |
| 邮箱 | rongvanggiabao@gmail.com |
| 官网 | www.giabao.com.vn |
| 传真 | 02203893379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 103.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $257.5K |
| 越南 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | 18 | $251.9K | 其他食品制剂 |
| CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 越南 | 1 | $15.4K | 其他食品制剂 |
| CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 1 | $11.6K | 其他食品制剂 | |
| CONG TY TM XNK BAC NAP DONG HUNG | 中国 | 1 | $5.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | $265 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | $5.6K |
| 2025-09-04 | 其他食品制剂 | CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-04 | 其他食品制剂 | CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | $792 |
| 2025-09-04 | 其他食品制剂 | CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | $6.1K |
| 2025-05-19 | 其他食品制剂 | CONG TY HUU HAN MAU DICH ANH CAM THANH PHO DONG HUNG | 中国 | $6.0K |