Stars Commerce Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STARS COMMERCE
7
进口笔数
0
出口笔数
$366.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317688762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN7YGSD |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà TNR, số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STARS COMMERCE |
| 企业英文名称 | STARS COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà TNR, số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84368088356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 852869 | 其他投影仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $366.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU CHONGLANG E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $307.5K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Hangzhou Chonglang E-Commerce Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.5K | 治疗按摩器具、自动数据处理投影仪 |
| Hangzhou Shengxuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他护肤品 |
| 60962cb8adb6c0dcc2841331d5d97316 | 1 | $56 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU CHONGLANG E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU CHONGLANG E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU CHONGLANG E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU CHONGLANG E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-31 | 第90章仪器零件 | HANGZHOU CHONGLANG E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-31 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU CHONGLANG E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-31 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU CHONGLANG E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-01-31 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU CHONGLANG E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-16 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU CHONGLANG E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-10 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU CHONGLANG E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.0K |