Tien Phong Vietnam Import-Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,026 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK TIêN PHONG VIệT NAM

1,026
进口笔数
0
出口笔数
$25.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $420.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $254.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $603.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $374.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $435.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $353.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $325.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $351.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $609.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $509.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $558.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $778.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $759.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $590.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $221.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $427.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $500.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $475.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $543.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $849.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $745.9K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $567.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $432.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $593.9K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $675.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $758.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.52M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.49M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.28M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.46M · 39 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $420.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $254.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $603.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $374.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $435.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $353.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $325.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $351.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $609.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $509.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $558.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $778.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $759.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $590.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $221.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $427.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $500.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $475.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $543.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $849.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $745.9K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $567.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $432.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $593.9K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $675.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $758.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.52M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.49M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.28M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.46M · 39 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110056446
企查查编码QVNYVS51BE
成立日期2022-07-08
联系地址BT3-34-Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XNK TIÊN PHONG VIỆT NAM
企业英文名称TIEN PHONG VIET NAM XNK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK18-13 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84962621462
邮箱ceo@tranhoangvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
691110瓷餐具
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
732393不锈钢家用制品
940179金属框架座椅
392490塑料家用制品
732399其他钢铁家用品
960390扫帚刷子
901910治疗按摩器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,025$25.03M
韩国2$30.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国775$21.57M其他塑料制品、玩具模型
Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国51$1.67M其他塑料制品、塑料家用制品
Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd.中国147$1.18M聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国36$309.8K汽车座椅零件、家具配件
Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd.中国3$75.2K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.古巴10$58.9K过滤净化器零件、阀门龙头
Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd.中国2$48.0KPVC塑料板材、非泡沫塑料片
SV Tech Co., Ltd.韩国3$38.2K家用炊具、干洗机
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦1$25.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang Yoyi Import & Export Co., Ltd.中国1$22.7K其他塑料包装制品、300升以上塑料容器

近期贸易明细

进口(共 1,026)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非螺纹钢销Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国$11
2026-07-31其他运动鞋Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国$158
2026-07-31制冷压缩机Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国$413
2026-07-31机床零件Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-31其他塑料制品Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国$149
2026-07-31机床零件Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31伸缩伞Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31非贵金属餐具Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国$631
2026-07-31机床零件Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国$716
2026-07-31其他钢铁家用品Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd.中国$400

相关企业 · 同类产品

Tien Phong Vietnam Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →