Tien Phong Vietnam Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,026 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK TIêN PHONG VIệT NAM
1,026
进口笔数
0
出口笔数
$25.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110056446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVS51BE |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | BT3-34-Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK TIÊN PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG VIET NAM XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK18-13 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84962621462 |
| 邮箱 | ceo@tranhoangvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,025 | $25.03M |
| 韩国 | 2 | $30.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 775 | $21.57M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.67M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 147 | $1.18M | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $309.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 古巴 | 10 | $58.9K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.0K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $38.2K | 家用炊具、干洗机 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $25.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Yoyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他塑料包装制品、300升以上塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 1,026)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非螺纹钢销 | Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-07-31 | 其他运动鞋 | Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2026-07-31 | 制冷压缩机 | Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $413 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 伸缩伞 | Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非贵金属餐具 | Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $631 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁家用品 | Pingxiang Longshengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $400 |