ASEAN Import Export & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 单功能打印机

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần công nghệ và xuất nhập khẩu ASEAN

176
进口笔数
44
出口笔数
$7.40M
进口金额
$686.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $378.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $289.3K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $198.0K · 6 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $255.6K · 6 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-01进口 $137.3K · 4 笔出口 $43.6K · 1 笔2024-02进口 $70.5K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-03进口 $262.1K · 6 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-04进口 $192.3K · 4 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $226.8K · 6 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-06进口 $197.1K · 4 笔出口 $703 · 2 笔2024-07进口 $164.5K · 4 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-08进口 $124.6K · 3 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-09进口 $168.5K · 6 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-10进口 $253.1K · 7 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $294.8K · 7 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-12进口 $188.0K · 5 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-01进口 $113.1K · 3 笔出口 $754 · 1 笔2025-02进口 $46.8K · 1 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-03进口 $240.2K · 6 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-04进口 $123.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $241.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $191.6K · 5 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-08进口 $188.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $138.5K · 3 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-11进口 $198.8K · 6 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-12进口 $204.2K · 5 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-01进口 $245.3K · 5 笔出口 $43.7K · 3 笔2026-02进口 $97.8K · 2 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-03进口 $204.0K · 5 笔出口 $80.9K · 4 笔2026-04进口 $378.1K · 5 笔出口 $15.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $289.3K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $198.0K · 6 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $255.6K · 6 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-01进口 $137.3K · 4 笔出口 $43.6K · 1 笔2024-02进口 $70.5K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-03进口 $262.1K · 6 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-04进口 $192.3K · 4 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $226.8K · 6 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-06进口 $197.1K · 4 笔出口 $703 · 2 笔2024-07进口 $164.5K · 4 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-08进口 $124.6K · 3 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-09进口 $168.5K · 6 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-10进口 $253.1K · 7 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $294.8K · 7 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-12进口 $188.0K · 5 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-01进口 $113.1K · 3 笔出口 $754 · 1 笔2025-02进口 $46.8K · 1 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-03进口 $240.2K · 6 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-04进口 $123.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $241.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $191.6K · 5 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-08进口 $188.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $138.5K · 3 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-11进口 $198.8K · 6 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-12进口 $204.2K · 5 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-01进口 $245.3K · 5 笔出口 $43.7K · 3 笔2026-02进口 $97.8K · 2 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-03进口 $204.0K · 5 笔出口 $80.9K · 4 笔2026-04进口 $378.1K · 5 笔出口 $15.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104385185
企查查编码QVN1U0VEU9
成立日期2010-01-18
联系地址Nhà N7D, khu tái định cư X2B Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ASEAN
企业英文名称ASEAN IMPORT EXPORT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà N7D, khu tái định cư X2B Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842439928688
邮箱aseanprinter@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本88.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844332单功能打印机
590190硬挺纺织物
391990自粘塑料片
321519非黑印刷油墨
392043PVC塑料板材
392190非泡沫塑料片
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
844399其他印刷机零件
842010非金属滚压机
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
844399其他印刷机零件
340250零售清洁粉剂
844332单功能打印机
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国176$7.40M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$685.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd.中国48$2.29M自粘塑料片、糖果
Haining CRD International Co., Ltd.中国46$1.80M非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd.中国37$1.78M单功能打印机、非黑印刷油墨
Hangzhou Meitong Textile Co., Ltd.中国25$822.9K硬挺纺织物、70-150克非织造布
Shaoxing Deirk Trading Co., Ltd.中国9$287.1K塑料涂层壁纸、商业广告材料
GREEN SAIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国3$196.4K单功能打印机、其他墨水
Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd.加拿大1$60.0K单功能打印机、其他印刷机零件
Shaoxing Yun Tong Home Decor Co., Ltd.中国1$43.3K塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物
Nanjing Oric Digital Co., Ltd.中国2$40.6K其他墨水、单功能打印机
Shanghai Quanfu International Trade Co., Ltd.中国2$33.5K单功能打印机、单功能打印机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JCV Corp Co., Ltd.越南42$624.6K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南2$62.3K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13PVC塑料板材HAINING C R D INTERNATIONAL CO LTD中国$45.6K
2026-04-13PVC塑料板材HAINING C R D INTERNATIONAL CO LTD中国$45.6K
2026-04-09自粘塑料片FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.8K
2026-04-09自粘塑料片FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$28.0K
2026-04-09自粘塑料片FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.1K
2026-04-09自粘塑料片FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.1K
2026-04-09自粘塑料片FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.8K
2026-04-09自粘塑料片FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$28.0K
2026-04-07硬挺纺织物HANGZHOU MEITONG TEXTILE CO LTD中国$3.7K
2026-04-07硬挺纺织物HANGZHOU MEITONG TEXTILE CO LTD中国$25.1K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非黑印刷油墨JCV CORP CO LTD越南$327
2026-04-23非黑印刷油墨JCV CORP CO LTD越南$473
2026-04-23非黑印刷油墨JCV CORP CO LTD越南$691
2026-04-23非黑印刷油墨JCV CORP CO LTD越南$437
2026-04-23非黑印刷油墨JCV CORP CO LTD越南$400
2026-04-23非黑印刷油墨JCV CORP CO LTD越南$400
2026-04-23非黑印刷油墨JCV CORP CO LTD越南$364
2026-04-23非黑印刷油墨JCV CORP CO LTD越南$473
2026-04-23非黑印刷油墨JCV CORP CO LTD越南$11.5K
2026-04-23非黑印刷油墨JCV CORP CO LTD越南$146

相关企业 · 同类产品

ASEAN Import Export & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →