ASEAN Import Export & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ và xuất nhập khẩu ASEAN
176
进口笔数
44
出口笔数
$7.40M
进口金额
$686.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104385185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U0VEU9 |
| 成立日期 | 2010-01-18 |
| 联系地址 | Nhà N7D, khu tái định cư X2B Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ASEAN |
| 企业英文名称 | ASEAN IMPORT EXPORT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà N7D, khu tái định cư X2B Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842439928688 |
| 邮箱 | aseanprinter@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $7.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $685.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.29M | 自粘塑料片、糖果 |
| Haining CRD International Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.80M | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Green Sail Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.78M | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| Hangzhou Meitong Textile Co., Ltd. | 中国 | 25 | $822.9K | 硬挺纺织物、70-150克非织造布 |
| Shaoxing Deirk Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $287.1K | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
| GREEN SAIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $196.4K | 单功能打印机、其他墨水 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $60.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Shaoxing Yun Tong Home Decor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物 |
| Nanjing Oric Digital Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.6K | 其他墨水、单功能打印机 |
| Shanghai Quanfu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 单功能打印机、单功能打印机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 42 | $624.6K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | PVC塑料板材 | HAINING C R D INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-13 | PVC塑料板材 | HAINING C R D INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-07 | 硬挺纺织物 | HANGZHOU MEITONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 硬挺纺织物 | HANGZHOU MEITONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $25.1K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $691 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $437 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $146 |