Vuong Phat Digital Equipment Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Kỹ THUậT Số VươNG PHáT
170
进口笔数
0
出口笔数
$9.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106140536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3S3XUJ |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 236, đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ KỸ THUẬT SỐ VƯƠNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG PHAT DIGITAL EQUIPMENT EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 236, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84988873898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $9.60M |
| 日本 | 2 | $60.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.39M | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Hangzhou H.D.L. New Material Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.18M | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.45M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Jiangyin Nanwei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $896.4K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 16 | $775.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $679.5K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $301.9K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| Hebei Hongding Plastic Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $218.2K | 非泡沫塑料片、980600 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $182.7K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Guangzhou Guangyuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.7K | 非办公金属家具、矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |