IKEA Services (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Ikea Việt Nam
- 邮箱16,689
- LinkedIn1
- Instagram1
- Twitter1
191
进口笔数
3
出口笔数
$23.6K
进口金额
$170
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-31
最近出口
80
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313493699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V9DE3J |
| 成立日期 | 2015-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà SOFIC, Số 8-10 Đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ IKEA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IKEA SERVICES (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà SOFIC, Số 8-10 Đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ quản lý đơn hàng sản phẩm nội thất, kiểm tra chất lượng sản phẩm nội thất, nghiên cứu và phát triển sản phẩm nội thất. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842836220300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 866.92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940153 | 藤椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $9.8K |
| 泰国 | 54 | $6.2K |
| 印度尼西亚 | 21 | $3.8K |
| 瑞典 | 15 | $1.4K |
| 中国台湾 | 15 | $1.0K |
| 越南 | 4 | $387 |
| 波兰 | 3 | $306 |
| 立陶宛 | 2 | $268 |
| 孟加拉国 | 1 | $228 |
| 印度 | 6 | $117 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $160 |
| 孟加拉国 | 2 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishan Hengda Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| IKEA of Sweden AB | 瑞典 | 17 | $1.8K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| Bangkok Master Wood Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $1.7K | 木制座椅、其他座椅 |
| Leedarson Lighting Ltd. | 中国 | 8 | $1.2K | LED灯、LED灯具 |
| PT Findora Internusa | 印度尼西亚 | 9 | $1.0K | 非木制家具件、藤椅 |
| IKEA Components (China) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.0K | 钢铁螺钉螺栓、家具配件 |
| PT Karya Sutarindo | 印度尼西亚 | 6 | $709 | 卧室木家具、其他木家具 |
| Leedarson IoT Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $701 | LED灯具、1000伏以下插头插座 |
| Zhucheng Songyuan Wooden Goods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $492 | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| PAOR TSANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $152 | 其他钢铁制品、家具配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG SHINTOWN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $160 | 铝制家用器具 |
| IKEA Supply AG, Bangladesh Liaison Office | 孟加拉国 | 2 | $10 | 棉制装饰品、非棉装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 1000伏以下插头插座 | KEE TAT INNOVATIVE | 中国 | $10 |
| 2026-04-19 | 1000伏以下插头插座 | KEE TAT INNOVATIVE | 中国 | $10 |
| 2026-04-19 | 棉制盥洗织物 | INTER TESTING & CONSULTING | 越南 | $92 |
| 2026-04-19 | 1000伏以下插头插座 | KEE TAT INNOVATIVE | 中国 | $10 |
| 2026-04-19 | 1000伏以下插头插座 | KEE TAT INNOVATIVE | 中国 | $10 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | KEE TAT INNOVATIVE | 中国 | $31 |
| 2026-04-19 | 棉制盥洗织物 | INTER TESTING & CONSULTING | 越南 | $92 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | KEE TAT INNOVATIVE | 中国 | $31 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | KEE TAT INNOVATIVE | 中国 | $31 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | KEE TAT INNOVATIVE | 中国 | $31 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 铝制家用器具 | ZHEJIANG SHINTOWN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-31 | 铝制家用器具 | ZHEJIANG SHINTOWN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-31 | 铝制家用器具 | ZHEJIANG SHINTOWN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-31 | 铝制家用器具 | ZHEJIANG SHINTOWN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-31 | 铝制家用器具 | ZHEJIANG SHINTOWN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2024-11-04 | 塑料地板 | IKEA SUPPLY AG BANGLADESH LIAISON | 孟加拉国 | $5 |
| 2023-08-27 | 其他服装配件 | IKEA SUPPLY AG BANGLADESH LIAISON | 孟加拉国 | $5 |