Cassade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cassade
6
进口笔数
0
出口笔数
$63.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105956480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9TAAR9 |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | Số 2B, ngõ 232 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CASSADE |
| 企业英文名称 | CASSADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2B, ngõ 232 phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842462972345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $63.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shiner Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.3K | 化纤女式大衣、女式外衣 |
| Shenzhen Jiezhonglian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 家用炊具 | Zhejiang Shiner Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2025-08-14 | 治疗按摩器具 | Shenzhen Jiezhonglian Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-18 | 家用炊具 | ZHEJIANG SHINER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-03-18 | 其他家用电动热器 | Zhejiang Shiner Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-18 | 家用炊具 | ZHEJIANG SHINER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-03-18 | 家用炊具 | ZHEJIANG SHINER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-11-23 | 家用炊具 | Zhejiang Shiner Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2023-11-23 | 家用炊具 | Zhejiang Shiner Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2023-11-23 | 家用炊具 | ZHEJIANG SHINER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-03-13 | 家用炊具 | Zhejiang Shiner Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |