Amitec Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Amitec

50
进口笔数
57
出口笔数
$609.6K
进口金额
$169.2K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-13
最近出口
15
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $429 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $24.6K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $39.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $23.7K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $27.4K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-11进口 $31.4K · 2 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-12进口 $21.7K · 3 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $43.3K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $15.8K · 3 笔出口 $11.0K · 3 笔2026-04进口 $101.7K · 3 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-05进口 $15 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-06进口 $15.8K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $429 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $24.6K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $39.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $23.7K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $27.4K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-11进口 $31.4K · 2 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-12进口 $21.7K · 3 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $43.3K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $15.8K · 3 笔出口 $11.0K · 3 笔2026-04进口 $101.7K · 3 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-05进口 $15 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-06进口 $15.8K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312112781
企查查编码QVNS66C29H
成立日期2013-01-07
联系地址P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMITEC
企业英文名称AMITEC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84854221128
邮箱info@amitec.com.vn
官网www.amitec.com.vn
传真+84854221182
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
903180其他测量仪器
845140洗漂染机
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
84501110kg以下全自动洗衣机
902490材料测试机零件
400690其他未硫化橡胶
401019加强橡胶带
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
902480非金属测试机
84501110kg以下全自动洗衣机
845140洗漂染机
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$418.4K
瑞典5$122.3K
英国1$25.6K
德国1$24.1K
泰国1$19.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$155.1K
泰国2$14.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Labtex Technology Co., Ltd.斯里兰卡11$161.2K洗漂染机、非金属测试机
Chiuvention Instrument Ltd.中国14$136.2K非金属测试机、其他测量仪器
Electrolux Professional AB瑞典3$101.7K洗衣机零件、电力控制板
Far Ocean International Trading Ltd.中国4$62.1K非金属测试机、洗漂染机
PPT Group UK Ltd.英国1$25.6K非金属测试机、材料测试机零件
Far-Ocean International Trading Ltd.中国2$24.2K非金属测试机、材料测试机零件
Just Normlicht GmbH德国1$24.1K热阴极荧光灯、其他光学测量仪
Testex Instrument Ltd.中国2$19.8K非金属测试机、其他测量仪器
Refond Equipment Co., Ltd.中国5$16.0K非金属测试机、材料测试机零件
Guangzhou Hongtong Machinery Co., Ltd.中国3$13.2K洗漂染机、非金属测试机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南30$60.8K聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线
Alliance One Garment Co., Ltd.越南2$22.9K染色合成针织布、针织服装零件
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南2$22.9K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Changshin Vietnam Co., Ltd.越南12$20.2K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南5$14.9K鞋靴零件、聚酯短纤机织物
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南2$8.5K涤棉纱线、未梳棉纱
Trax Intertrade Co., Ltd.越南1$8.1K染色合成针织布、印刷标签
Freetex Elastic Fabric Factory Co., Ltd.泰国1$6.1K尼龙单丝纱线、涤棉纱线
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南2$5.0K聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23纺织物处理机Chiuvention Instrument Ltd.中国$5.9K
2026-06-23非金属测试机Chiuvention Instrument Ltd.中国$7.8K
2026-06-10非金属测试机Guangzhou Hongtong Machinery Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-10紫外线红外线灯Guangzhou Hongtong Machinery Co., Ltd.中国$420
2026-05-04单相交流电机RONSONDA (HK) GROUP CO. LIMITED中国$15
2026-04-2810kg以下全自动洗衣机Electrolux Professional AB瑞典$34.6K
2026-04-2810公斤以下干衣机Electrolux Professional AB泰国$9.6K
2026-04-2810公斤以下干衣机Electrolux Professional AB泰国$9.6K
2026-04-2810kg以下全自动洗衣机Electrolux Professional AB瑞典$34.6K
2026-04-1310kg以下全自动洗衣机Electrolux Professional AB瑞典$6.7K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13其他工业用纺织品Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-12其他工业用纺织品Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-09其他工业用纺织品Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-08其他工业用纺织品Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-07其他测量仪器Trax Intertrade Co., Ltd.泰国$8.1K
2026-04-03其他工业用纺织品Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-03其他工业用纺织品Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-02其他工业用纺织品Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-03-23其他工业用纺织品Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-03-11其他工业用纺织品Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Amitec Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →