Vietnam Agricultural Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG - NôNG NGHIệP VIệT NAM
112
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316157864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VE7YWM |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | 100 đường số 8, Khu dân cư Cityland, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG - NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AGRICULTURAL - INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 đường số 8, Khu dân cư Cityland, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84918387698 |
| 邮箱 | info.catstech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 291822 | 邻乙酰水杨酸 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 294120 | 链霉素类抗生素 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $4.23M |
| 印度 | 5 | $327.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alphar Chem Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.69M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | 20 | $561.5K | 其他塑料包装制品、其他抗生素 |
| A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $390.1K | 柠檬酸、三聚氰胺化合物 |
| Lizhu Pharmaceutical Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $305.0K | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| ANZEN EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $287.3K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| Apex Biotech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $260.8K | 其他抗生素、其他磺胺类 |
| Can Alliance International Ltd. | 中国 | 6 | $238.7K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Newsyn Biotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $120.2K | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
| Jinan Andechem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.3K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Livzon Group Fuzhou Fuxing Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.0K | 其他抗生素、其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 四环素类抗生素 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $78.2K |
| 2026-04-14 | 四环素类抗生素 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $78.2K |
| 2026-04-08 | 其他杂环化合物 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 其他杂环化合物 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 其他抗生素 | LIZHU PHARMACEUTICAL TRADING CO. LTD | 中国 | $74.0K |
| 2026-04-06 | 其他抗生素 | LIZHU PHARMACEUTICAL TRADING CO. LTD | 中国 | $74.0K |
| 2026-03-17 | 其他抗生素 | MORESHINE BIOTECH GROUP LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-11 | 四环素类抗生素 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $77.4K |
| 2026-02-06 | 氯霉素类抗生素 | ALPHAR CHEM CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-02-06 | 其他抗生素 | ALPHAR CHEM CO LTD | 中国 | $11.8K |