Vietnam Agricultural Industrial Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG - NôNG NGHIệP VIệT NAM

112
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $312.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $180.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $246.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $281.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $300.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $278.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $174.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $312.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $180.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $246.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $281.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $300.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $278.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $174.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $312.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316157864
企查查编码QVN1VE7YWM
成立日期2020-02-21
联系地址100 đường số 8, Khu dân cư Cityland, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG - NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM AGRICULTURAL - INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址100 đường số 8, Khu dân cư Cityland, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+84918387698
邮箱info.catstech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294130四环素类抗生素
294110青霉素类抗生素
294140氯霉素类抗生素
291822邻乙酰水杨酸
293499其他杂环化合物
294120链霉素类抗生素
292429环酰胺衍生物
292529亚胺衍生物
293359其他杂环化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$4.23M
印度5$327.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alphar Chem Co., Ltd.中国42$1.69M其他抗生素、青霉素类抗生素
Moreshine Biotech Group Ltd.中国20$561.5K其他塑料包装制品、其他抗生素
A.H.A. International Co., Ltd.中国8$390.1K柠檬酸、三聚氰胺化合物
Lizhu Pharmaceutical Trading Co., Ltd.中国3$305.0K其他抗生素、其他有机化合物
ANZEN EXPORTS PRIVATE LIMITED印度4$287.3K其他有机化合物、其他杂环化合物
Apex Biotech Co., Ltd.中国7$260.8K其他抗生素、其他磺胺类
Can Alliance International Ltd.中国6$238.7K其他抗生素、四环素类抗生素
Newsyn Biotech Pte. Ltd.新加坡2$120.2K青霉素类抗生素、其他抗生素
Jinan Andechem Co., Ltd.中国3$97.3K其他抗生素、其他杂环化合物
Livzon Group Fuzhou Fuxing Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$63.0K其他抗生素、其他有机化合物

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14四环素类抗生素A H A INTERNATIONAL CO LTD中国$78.2K
2026-04-14四环素类抗生素A H A INTERNATIONAL CO LTD中国$78.2K
2026-04-08其他杂环化合物A H A INTERNATIONAL CO LTD中国$3.8K
2026-04-08其他杂环化合物A H A INTERNATIONAL CO LTD中国$3.8K
2026-04-06其他抗生素LIZHU PHARMACEUTICAL TRADING CO. LTD中国$74.0K
2026-04-06其他抗生素LIZHU PHARMACEUTICAL TRADING CO. LTD中国$74.0K
2026-03-17其他抗生素MORESHINE BIOTECH GROUP LTD中国$3.8K
2026-02-11四环素类抗生素A H A INTERNATIONAL CO LTD中国$77.4K
2026-02-06氯霉素类抗生素ALPHAR CHEM CO LTD中国$42.0K
2026-02-06其他抗生素ALPHAR CHEM CO LTD中国$11.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Agricultural Industrial Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →