LVA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,774 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LVA VIệT NAM
1,774
进口笔数
2
出口笔数
$98.82M
进口金额
$34.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
117
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107774334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFURS33S |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Khu 6, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LVA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +84983541825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 293349 | 喹啉/异喹啉杂环 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,582 | $84.45M |
| 印度 | 128 | $8.73M |
| 马来西亚 | 56 | $5.54M |
| 美国 | 2 | $56.7K |
| 中国台湾 | 5 | $40.5K |
| 日本 | 1 | $5.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 117)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 385 | $16.26M | 维生素C及衍生物、其他抗生素 |
| Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 101 | $7.23M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 124 | $6.96M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 61 | $5.94M | 其他零售药品、其他抗生素 |
| Arshine LifeScience Co., Ltd. | 中国 | 98 | $5.39M | 其他抗生素、氨基酸及酯类 |
| CIDOLS SDN BHD | 马来西亚 | 49 | $5.37M | 其他羧酸衍生物、其他化学制剂 |
| Santa Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $5.26M | 喹啉/异喹啉杂环、非零售药品 |
| Healstar Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 45 | $4.96M | 青霉素类抗生素、氯霉素类抗生素 |
| Hebei Shengxue Dacheng Pharmaceutical (Tangshan) Co., Ltd. | 中国 | 53 | $4.04M | 其他抗生素、链霉素类抗生素 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 62 | $3.06M | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| URICCO CORP LTD | 1 | $18.0K | 抗生素药品 | |
| SALVI CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $16.0K | 马来酸酐、喹啉/异喹啉杂环 |
近期贸易明细
进口(共 1,774)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他杂环化合物 | Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-30 | 其他有机化合物 | Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-06-29 | 其他杂环化合物 | Wuhan Lipharma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | HENAN RUIHEXIN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-06-29 | 其他抗生素 | Qilu Synva Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $30.9K |
| 2026-06-29 | 其他乙烯聚合物 | G. Amphray Laboratories | 印度 | $45.0K |
| 2026-06-25 | 氯化钙 | Om Inorganic Products | 印度 | $25.7K |
| 2026-06-24 | 抗生素药品 | Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $133.4K |
| 2026-06-24 | 丙二醇 | Xiamen C&D Chemical Co., Ltd. | 中国 | $35.4K |
| 2026-06-23 | 其他抗生素 | Wuhan Lipharma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $41.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 抗生素药品 | SALVI CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED | — | $400 |
| 2026-06-26 | 抗生素药品 | SALVI CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED | — | $15.6K |
| 2026-04-15 | 抗生素药品 | URICCO CORP LTD | — | $18.0K |