Phil Inter Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,000 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHIL INTER PHARMA

1,000
进口笔数
897
出口笔数
$33.58M
进口金额
$52.16M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-10
最近出口
154
供应商数
83
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.19M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $620.6K · 25 笔出口 $1.20M · 25 笔2023-12进口 $1.65M · 32 笔出口 $1.31M · 27 笔2024-01进口 $1.12M · 33 笔出口 $1.82M · 24 笔2024-02进口 $418.4K · 17 笔出口 $727.9K · 14 笔2024-03进口 $666.9K · 35 笔出口 $973.5K · 23 笔2024-04进口 $1.14M · 31 笔出口 $1.10M · 24 笔2024-05进口 $488.5K · 25 笔出口 $1.34M · 25 笔2024-06进口 $1.32M · 31 笔出口 $984.9K · 22 笔2024-07进口 $941.8K · 36 笔出口 $690.5K · 20 笔2024-08进口 $1.29M · 24 笔出口 $1.55M · 27 笔2024-09进口 $819.4K · 33 笔出口 $1.21M · 19 笔2024-10进口 $639.4K · 30 笔出口 $2.19M · 34 笔2024-11进口 $698.2K · 30 笔出口 $1.52M · 28 笔2024-12进口 $998.6K · 17 笔出口 $1.95M · 30 笔2025-01进口 $557.1K · 13 笔出口 $1.43M · 18 笔2025-02进口 $719.0K · 17 笔出口 $592.1K · 10 笔2025-03进口 $1.36M · 22 笔出口 $1.55M · 23 笔2025-04进口 $689.0K · 19 笔出口 $1.85M · 23 笔2025-05进口 $1.12M · 36 笔出口 $2.01M · 25 笔2025-06进口 $866.4K · 24 笔出口 $1.30M · 18 笔2025-07进口 $1.23M · 18 笔出口 $1.89M · 22 笔2025-08进口 $508.1K · 16 笔出口 $1.35M · 16 笔2025-09进口 $352.0K · 27 笔出口 $676.6K · 12 笔2025-10进口 $966.5K · 21 笔出口 $1.62M · 34 笔2025-11进口 $243.4K · 15 笔出口 $1.33M · 17 笔2025-12进口 $969.9K · 16 笔出口 $1.70M · 27 笔2026-01进口 $455.6K · 10 笔出口 $1.22M · 22 笔2026-02进口 $200.6K · 14 笔出口 $1.03M · 15 笔2026-03进口 $458.1K · 18 笔出口 $1.07M · 15 笔2026-04进口 $548.6K · 17 笔出口 $1.27M · 19 笔2026-05进口 $446.2K · 13 笔出口 $1.08M · 19 笔2026-06进口 $386.7K · 17 笔出口 $1.06M · 15 笔2026-07进口 $959.9K · 18 笔出口 $898.5K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $620.6K · 25 笔出口 $1.20M · 25 笔2023-12进口 $1.65M · 32 笔出口 $1.31M · 27 笔2024-01进口 $1.12M · 33 笔出口 $1.82M · 24 笔2024-02进口 $418.4K · 17 笔出口 $727.9K · 14 笔2024-03进口 $666.9K · 35 笔出口 $973.5K · 23 笔2024-04进口 $1.14M · 31 笔出口 $1.10M · 24 笔2024-05进口 $488.5K · 25 笔出口 $1.34M · 25 笔2024-06进口 $1.32M · 31 笔出口 $984.9K · 22 笔2024-07进口 $941.8K · 36 笔出口 $690.5K · 20 笔2024-08进口 $1.29M · 24 笔出口 $1.55M · 27 笔2024-09进口 $819.4K · 33 笔出口 $1.21M · 19 笔2024-10进口 $639.4K · 30 笔出口 $2.19M · 34 笔2024-11进口 $698.2K · 30 笔出口 $1.52M · 28 笔2024-12进口 $998.6K · 17 笔出口 $1.95M · 30 笔2025-01进口 $557.1K · 13 笔出口 $1.43M · 18 笔2025-02进口 $719.0K · 17 笔出口 $592.1K · 10 笔2025-03进口 $1.36M · 22 笔出口 $1.55M · 23 笔2025-04进口 $689.0K · 19 笔出口 $1.85M · 23 笔2025-05进口 $1.12M · 36 笔出口 $2.01M · 25 笔2025-06进口 $866.4K · 24 笔出口 $1.30M · 18 笔2025-07进口 $1.23M · 18 笔出口 $1.89M · 22 笔2025-08进口 $508.1K · 16 笔出口 $1.35M · 16 笔2025-09进口 $352.0K · 27 笔出口 $676.6K · 12 笔2025-10进口 $966.5K · 21 笔出口 $1.62M · 34 笔2025-11进口 $243.4K · 15 笔出口 $1.33M · 17 笔2025-12进口 $969.9K · 16 笔出口 $1.70M · 27 笔2026-01进口 $455.6K · 10 笔出口 $1.22M · 22 笔2026-02进口 $200.6K · 14 笔出口 $1.03M · 15 笔2026-03进口 $458.1K · 18 笔出口 $1.07M · 15 笔2026-04进口 $548.6K · 17 笔出口 $1.27M · 19 笔2026-05进口 $446.2K · 13 笔出口 $1.08M · 19 笔2026-06进口 $386.7K · 17 笔出口 $1.06M · 15 笔2026-07进口 $959.9K · 18 笔出口 $898.5K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700621583
企查查编码QVN3C7HH4H
成立日期2008-06-30
联系地址Số 20 Đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHIL INTER PHARMA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 Đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+842743766170
邮箱sales@philintl.com
传真+842743766174
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
294190其他抗生素
292320卵磷脂类
481920非瓦楞折叠盒
350300明胶及动物胶
150420鱼油脂
350790其他酶制剂
391000初级硅氧烷
151590其他植物油
293722甾体激素

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
300450维生素药品
300420抗生素药品
902680液体气体测量仪
300692废药品
293729其他甾体激素
294190其他抗生素
300390非零售药品
300693临床试验套件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国172$18.40M
中国525$9.93M
印度217$3.06M
意大利28$664.4K
美国28$334.3K
丹麦13$286.8K
西班牙6$237.1K
德国20$198.3K
日本19$163.2K
墨西哥3$154.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南337$28.00M
菲律宾290$12.16M
韩国150$7.62M
巴基斯坦25$1.46M
乌克兰2$201.6K
秘鲁8$166.0K
中国2$160.0K
乌兹别克斯坦1$130.2K
新加坡7$117.7K
泰国4$70.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phil International Co., Ltd.韩国170$18.65M其他零售药品、抗生素药品
Shaanxi Youbio Technology Co., Ltd.中国43$1.07M其他植物提取物、辅酶Q10
Zhongshan Belling Biotechnology Co., Ltd.中国21$634.4K其他羧酸、醛酮羧酸
Suzhou Leader Imp & Exp Co., Ltd.中国81$621.6K其他杂环化合物、其他抗生素
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国24$550.5K其他抗生素、青霉素类抗生素
Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd.中国47$448.3K其他咪唑化合物、印刷标签
Ningbo Zhenhai Haide Biotech Co., Ltd.中国20$339.2K其他有机硫化合物、无环酰胺衍生物
Acetar Bio Tech Inc.中国20$152.7K其他植物提取物
INNOREX PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED印度40$116.1K其他有机化合物、其他纤维素衍生物
AVIK PHARMACEUTICAL LIMITED印度20$71.2K其他甾体激素、甾体激素

下游采购商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phil International Co., Ltd.韩国379$21.54M其他零售药品、其他食品制剂
Kukje Pharma Co., Ltd.越南33$7.77M其他零售药品、其他氨基酸
GPC Geo Pharma Corporation菲律宾55$4.74M其他食品制剂、维生素药品
Phil International Co., Ltd.菲律宾54$2.24M其他食品制剂
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.巴基斯坦15$1.46M其他杂环化合物、其他杂环化合物
Huons Co., Ltd.越南16$1.13M其他零售药品
Phil Inter Pharma Korea Co., Ltd.韩国32$950.0K其他零售药品、其他食品制剂
Labmate Pharma Inc.菲律宾20$833.3K诊断试剂、其他诊断试剂
Ambicare Pharmaceuticals Inc.荷兰18$825.6K其他零售药品、抗血清及血份
D.B. Manix International Inc.菲律宾23$235.7K其他零售药品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,000)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29鱼油脂Omega Plus Co., Ltd.中国$47.9K
2026-07-27其他风扇Phil International Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-07-27自粘塑料片Phil International Co., Ltd.韩国$19.6K
2026-07-27医用消毒器Phil International Co., Ltd.韩国$29.8K
2026-07-27其他泵和提升机Phil International Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-27电热电阻器Phil International Co., Ltd.韩国$350
2026-07-27其他抗生素Sichuan Long March Pharmaceutical Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-27组合测量仪器Phil International Co., Ltd.德国$1.3K
2026-07-27金属建筑配件Phil International Co., Ltd.韩国$20.8K
2026-07-27钢制容器(>300升)Phil International Co., Ltd.韩国$14.8K

出口(共 897)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10其他食品制剂Unilab, Inc.菲律宾$16.9K
2026-09-10维生素药品Unilab, Inc.菲律宾$95.5K
2026-08-26其他食品制剂Labmate Pharma Inc.菲律宾$23.7K
2026-08-26其他食品制剂Labmate Pharma Inc.菲律宾$42.6K
2026-08-25其他食品制剂GPC Geo Pharma Corporation菲律宾$32.6K
2026-08-25维生素药品GPC Geo Pharma Corporation菲律宾$5.9K
2026-07-30其他零售药品Phil Inter Pharma Korea Co., Ltd.—$5.1K
2026-07-28其他零售药品Phil International Co., Ltd.韩国$46.8K
2026-07-28其他零售药品Phil International Co., Ltd.韩国$23.4K
2026-07-28其他食品制剂Phil International Co., Ltd.韩国$71.9K

相关企业 · 同类产品

Phil Inter Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →