Phil Inter Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,000 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHIL INTER PHARMA
1,000
进口笔数
897
出口笔数
$33.58M
进口金额
$52.16M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-10
最近出口
154
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700621583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C7HH4H |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Số 20 Đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHIL INTER PHARMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam -Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +842743766170 |
| 邮箱 | sales@philintl.com |
| 传真 | +842743766174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 293722 | 甾体激素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 300692 | 废药品 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 300693 | 临床试验套件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 172 | $18.40M |
| 中国 | 525 | $9.93M |
| 印度 | 217 | $3.06M |
| 意大利 | 28 | $664.4K |
| 美国 | 28 | $334.3K |
| 丹麦 | 13 | $286.8K |
| 西班牙 | 6 | $237.1K |
| 德国 | 20 | $198.3K |
| 日本 | 19 | $163.2K |
| 墨西哥 | 3 | $154.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 337 | $28.00M |
| 菲律宾 | 290 | $12.16M |
| 韩国 | 150 | $7.62M |
| 巴基斯坦 | 25 | $1.46M |
| 乌克兰 | 2 | $201.6K |
| 秘鲁 | 8 | $166.0K |
| 中国 | 2 | $160.0K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $130.2K |
| 新加坡 | 7 | $117.7K |
| 泰国 | 4 | $70.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 154)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phil International Co., Ltd. | 韩国 | 170 | $18.65M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Shaanxi Youbio Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.07M | 其他植物提取物、辅酶Q10 |
| Zhongshan Belling Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $634.4K | 其他羧酸、醛酮羧酸 |
| Suzhou Leader Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 81 | $621.6K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 24 | $550.5K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $448.3K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| Ningbo Zhenhai Haide Biotech Co., Ltd. | 中国 | 20 | $339.2K | 其他有机硫化合物、无环酰胺衍生物 |
| Acetar Bio Tech Inc. | 中国 | 20 | $152.7K | 其他植物提取物 |
| INNOREX PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 40 | $116.1K | 其他有机化合物、其他纤维素衍生物 |
| AVIK PHARMACEUTICAL LIMITED | 印度 | 20 | $71.2K | 其他甾体激素、甾体激素 |
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phil International Co., Ltd. | 韩国 | 379 | $21.54M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Kukje Pharma Co., Ltd. | 越南 | 33 | $7.77M | 其他零售药品、其他氨基酸 |
| GPC Geo Pharma Corporation | 菲律宾 | 55 | $4.74M | 其他食品制剂、维生素药品 |
| Phil International Co., Ltd. | 菲律宾 | 54 | $2.24M | 其他食品制剂 |
| CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 15 | $1.46M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Huons Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.13M | 其他零售药品 |
| Phil Inter Pharma Korea Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $950.0K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Labmate Pharma Inc. | 菲律宾 | 20 | $833.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Ambicare Pharmaceuticals Inc. | 荷兰 | 18 | $825.6K | 其他零售药品、抗血清及血份 |
| D.B. Manix International Inc. | 菲律宾 | 23 | $235.7K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,000)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 鱼油脂 | Omega Plus Co., Ltd. | 中国 | $47.9K |
| 2026-07-27 | 其他风扇 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 自粘塑料片 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $19.6K |
| 2026-07-27 | 医用消毒器 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $29.8K |
| 2026-07-27 | 其他泵和提升机 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 电热电阻器 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-07-27 | 其他抗生素 | Sichuan Long March Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-27 | 组合测量仪器 | Phil International Co., Ltd. | 德国 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 金属建筑配件 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $20.8K |
| 2026-07-27 | 钢制容器(>300升) | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $14.8K |
出口(共 897)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-10 | 其他食品制剂 | Unilab, Inc. | 菲律宾 | $16.9K |
| 2026-09-10 | 维生素药品 | Unilab, Inc. | 菲律宾 | $95.5K |
| 2026-08-26 | 其他食品制剂 | Labmate Pharma Inc. | 菲律宾 | $23.7K |
| 2026-08-26 | 其他食品制剂 | Labmate Pharma Inc. | 菲律宾 | $42.6K |
| 2026-08-25 | 其他食品制剂 | GPC Geo Pharma Corporation | 菲律宾 | $32.6K |
| 2026-08-25 | 维生素药品 | GPC Geo Pharma Corporation | 菲律宾 | $5.9K |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | Phil Inter Pharma Korea Co., Ltd. | — | $5.1K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $46.8K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2026-07-28 | 其他食品制剂 | Phil International Co., Ltd. | 韩国 | $71.9K |