Truong An Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trường An

51
进口笔数
43
出口笔数
$1.26M
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 2 笔出口 $158.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-06进口 $167.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.1K · 4 笔出口 $327.0K · 3 笔2024-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $316.5K · 3 笔2024-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $89.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.7K · 2 笔出口 $100.9K · 2 笔2025-04进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 1 笔2025-06进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.2K · 5 笔出口 $176.8K · 2 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 3 笔2025-10进口 $88.8K · 2 笔出口 $168.1K · 3 笔2025-11进口 $50.4K · 3 笔出口 $227.3K · 5 笔2025-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $167.8K · 2 笔2026-02进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $201.8K · 1 笔2026-04进口 $100.3K · 2 笔出口 $178.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 2 笔出口 $158.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-06进口 $167.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.1K · 4 笔出口 $327.0K · 3 笔2024-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $316.5K · 3 笔2024-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $89.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.7K · 2 笔出口 $100.9K · 2 笔2025-04进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 1 笔2025-06进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.2K · 5 笔出口 $176.8K · 2 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 3 笔2025-10进口 $88.8K · 2 笔出口 $168.1K · 3 笔2025-11进口 $50.4K · 3 笔出口 $227.3K · 5 笔2025-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $167.8K · 2 笔2026-02进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $201.8K · 1 笔2026-04进口 $100.3K · 2 笔出口 $178.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200577267
企查查编码QVNCAN8PBW
成立日期2004-02-03
联系地址Số 10 Hồ Sen, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG AN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话02253846821
传真02253845126
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
401590硫化橡胶服装
830890贱金属扣件
580890装饰流苏
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
521139染色混纺棉布
560410包覆橡胶绳
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620342男棉裤
620462女式棉裤
610610棉针织女衬衫
620433女式化纤夹克
610510棉针织衬衫
620190其他纺织大衣
620333男式合成纤维夹克
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾16$708.7K
中国22$219.8K
韩国12$202.2K
美国1$125.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$2.89M
韩国15$471.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EVER RICH COSMOS CO LTD中国台湾16$708.7K染色聚酯布、服装零件
TMK俄罗斯16$267.3K50公斤以上猪、氯化钾肥料
a730e95ad8248942f064107c752608fe1$125.9K
Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国6$78.6K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Shanghai Bada Textiles Co., Ltd.中国12$76.0K塑料涂层织物、聚酯长丝织物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
a730e95ad8248942f064107c752608fe28$2.89M
TMK俄罗斯11$308.7K男式化纤裤、其他钢铁制品
Pureun Corp. Corporation韩国2$123.2K男式化纤裤、男式化纤服装
S & S Co., Ltd.韩国2$40.0K男棉裤、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24染色聚酯布EVER RICH COSMOS CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-24染色聚酯布EVER RICH COSMOS CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-24染色聚酯布EVER RICH COSMOS CO LTD中国台湾$39.9K
2026-04-24染色聚酯布EVER RICH COSMOS CO LTD中国台湾$39.9K
2026-04-20染色混纺棉布YIXING LUCKY G & L DYEING & FINISHING CO中国$8.2K
2026-04-20染色混纺棉布YIXING LUCKY G & L DYEING & FINISHING CO中国$8.2K
2026-03-19染色混纺棉布YIXING LUCKY G & L DYEING & FINISHING CO中国$5.0K
2026-03-16硫化橡胶服装SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD中国$312
2026-03-16硫化橡胶服装SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD中国$600
2026-03-16硫化橡胶服装SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD中国$208

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22女式化纤裤AMEREX GROUP LLC.,美国$2.4K
2026-04-22男式化纤裤AMEREX GROUP LLC.,美国$10.3K
2026-04-22女式棉裤AMEREX GROUP LLC.,美国$1.2K
2026-04-22女式化纤裤AMEREX GROUP LLC.,美国$4.8K
2026-04-22男式化纤裤AMEREX GROUP LLC.,美国$29.8K
2026-04-22女式化纤裤AMEREX GROUP LLC.,美国$823
2026-04-22女式化纤裤AMEREX GROUP LLC.,美国$2.5K
2026-04-22男式化纤裤AMEREX GROUP LLC.,美国$6.8K
2026-04-22女式化纤裤AMEREX GROUP LLC美国$4.6K
2026-04-22女式化纤裤AMEREX GROUP LLC.,美国$13.8K

相关企业 · 同类产品

Truong An Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →