Truong An Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trường An
54
进口笔数
45
出口笔数
$1.35M
进口金额
$3.56M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-23
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200577267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAN8PBW |
| 成立日期 | 2004-02-03 |
| 联系地址 | Số 10 Hồ Sen, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02253846821 |
| 传真 | 02253845126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $779.2K |
| 中国 | 24 | $239.6K |
| 韩国 | 12 | $202.2K |
| 美国 | 1 | $125.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $3.08M |
| 韩国 | 15 | $471.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVER RICH COSMOS CO LTD | 中国台湾 | 17 | $779.2K | 染色聚酯布、服装零件 |
| TMK | 俄罗斯 | 16 | $267.3K | 氯化钾肥料、其他肥料 |
| AMEREX GROUP LLC., | 美国 | 1 | $125.9K | 染色聚酯布、男式化纤大衣 |
| Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.8K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Shanghai Bada Textiles Co., Ltd. | 中国 | 13 | $83.7K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMEREX GROUP LLC., | 美国 | 30 | $3.08M | 化纤女式大衣、婴儿化纤服装 |
| TMK | 俄罗斯 | 11 | $308.7K | 男式化纤裤、其他钢铁制品 |
| Pureun Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $123.2K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| S & S Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.0K | 男棉裤、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 硫化橡胶服装 | Shanghai Bada Textiles Co., Ltd. | 中国 | $624 |
| 2026-06-08 | 硫化橡胶服装 | Shanghai Bada Textiles Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-08 | 贱金属扣件 | Shanghai Bada Textiles Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-08 | 装饰流苏 | Shanghai Bada Textiles Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-08 | 装饰流苏 | Shanghai Bada Textiles Co., Ltd. | 中国 | $367 |
| 2026-06-08 | 硫化橡胶服装 | Shanghai Bada Textiles Co., Ltd. | 中国 | $416 |
| 2026-06-05 | 染色聚酯布 | EVER RICH COSMOS CO LTD | 中国台湾 | $70.5K |
| 2026-05-11 | 染色混纺棉布 | Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-24 | 染色聚酯布 | EVER RICH COSMOS CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 染色聚酯布 | EVER RICH COSMOS CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 男式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $4.1K |
| 2026-06-23 | 女式棉裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $9.7K |
| 2026-06-23 | 女式棉裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $3.0K |
| 2026-06-23 | 男棉裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $13.0K |
| 2026-06-23 | 女式棉裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-23 | 女式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $23.2K |
| 2026-06-23 | 男式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $7.7K |
| 2026-06-23 | 女式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $4.9K |
| 2026-06-23 | 男棉裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $12.7K |
| 2026-06-23 | 男式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $16.8K |