Truong An Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trường An
51
进口笔数
43
出口笔数
$1.26M
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200577267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAN8PBW |
| 成立日期 | 2004-02-03 |
| 联系地址 | Số 10 Hồ Sen, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02253846821 |
| 传真 | 02253845126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $708.7K |
| 中国 | 22 | $219.8K |
| 韩国 | 12 | $202.2K |
| 美国 | 1 | $125.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $2.89M |
| 韩国 | 15 | $471.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVER RICH COSMOS CO LTD | 中国台湾 | 16 | $708.7K | 染色聚酯布、服装零件 |
| TMK | 俄罗斯 | 16 | $267.3K | 50公斤以上猪、氯化钾肥料 |
| a730e95ad8248942f064107c752608fe | 1 | $125.9K | ||
| Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.6K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Shanghai Bada Textiles Co., Ltd. | 中国 | 12 | $76.0K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a730e95ad8248942f064107c752608fe | 28 | $2.89M | ||
| TMK | 俄罗斯 | 11 | $308.7K | 男式化纤裤、其他钢铁制品 |
| Pureun Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $123.2K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| S & S Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.0K | 男棉裤、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 染色聚酯布 | EVER RICH COSMOS CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 染色聚酯布 | EVER RICH COSMOS CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 染色聚酯布 | EVER RICH COSMOS CO LTD | 中国台湾 | $39.9K |
| 2026-04-24 | 染色聚酯布 | EVER RICH COSMOS CO LTD | 中国台湾 | $39.9K |
| 2026-04-20 | 染色混纺棉布 | YIXING LUCKY G & L DYEING & FINISHING CO | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 染色混纺棉布 | YIXING LUCKY G & L DYEING & FINISHING CO | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-19 | 染色混纺棉布 | YIXING LUCKY G & L DYEING & FINISHING CO | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-16 | 硫化橡胶服装 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-03-16 | 硫化橡胶服装 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-16 | 硫化橡胶服装 | SHANGHAI BADA TEXTILES CO LTD | 中国 | $208 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 女式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $10.3K |
| 2026-04-22 | 女式棉裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 女式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $29.8K |
| 2026-04-22 | 女式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $823 |
| 2026-04-22 | 女式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 女式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 女式化纤裤 | AMEREX GROUP LLC., | 美国 | $13.8K |