PIF LAB Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PIF LAB
6
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317378584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W2UHCR |
| 成立日期 | 2022-07-09 |
| 联系地址 | Số 4, Đường số 1, Khu phố 2, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PIF LAB |
| 企业英文名称 | PIF LAB TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 02862781199 |
| 邮箱 | phuonght@piflab.io |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854800 | 电器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.9K |
| 墨西哥 | 3 | $710 |
| 加拿大 | 1 | $457 |
| 中国台湾 | 4 | $380 |
| 马来西亚 | 3 | $233 |
| 波兰 | 1 | $160 |
| 日本 | 4 | $133 |
| 美国 | 2 | $61 |
| 德国 | 2 | $50 |
| 菲律宾 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digi-Key Electronics | 中国 | 3 | $1.8K | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 墨西哥 | 3 | $710 | 多层陶瓷电容、其他固定电容器 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 3 | $336 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 马来西亚 | 3 | $219 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 3 | $115 | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 2 | $61 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 德国 | 2 | $50 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 马来西亚 | 2 | $14 | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 以色列 | 2 | $8 | 20W以下固定电阻器、固定碳电阻 |
| Digi-Key Electronics | 泰国 | 2 | $7 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 其他电路开关装置 | AVNET ASIA PTE LTD | 波兰 | $160 |
| 2025-04-24 | 1000伏以下插头插座 | Digi-Key Electronics | 中国 | $12 |
| 2025-04-24 | 1000伏以下插头插座 | Digi-Key Electronics | 中国 | $14 |
| 2025-04-24 | 多层陶瓷电容 | Digi-Key Electronics | 日本 | $1 |
| 2025-04-24 | 通信设备零件 | Digi-Key Electronics | 中国 | $16 |
| 2025-04-24 | 电器零件 | Digi-Key Electronics | 菲律宾 | $17 |
| 2025-04-24 | 处理器及控制器 | Digi-Key Electronics | 中国 | $45 |
| 2025-04-24 | 20W以下固定电阻器 | DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | $0 |
| 2025-04-24 | LED发光二极管 | Digi-Key Electronics | 中国 | $7 |
| 2025-04-24 | 处理器及控制器 | Digi-Key Electronics | 中国 | $45 |