KIM LOAI BAO KHOI IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM LOạI BảO KHôI
1
进口笔数
4
出口笔数
$73
进口金额
$162.1K
出口金额
2023-04-17
最近进口
2024-02-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315678159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VHMA7P |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | 261 Liên khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM LOẠI BẢO KHÔI |
| 企业英文名称 | KIM LOAI BAO KHOI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261 Liên khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2432 - Đúc kim loại màu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3830 - Tái chế phế liệu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901636775 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $121.7K |
| 中国 | 2 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI KUANGYI METAL MATERIAL IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $73 | 未锻轧铝合金 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $121.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WENZHOU ZHIGU METAL MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $40.4K | 氧化铁、未锻轧铝合金 |
| HEBEI KUANGYI METAL MATERIAL IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $74 | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 未锻轧铝合金 | HEBEI KUANGYI METAL MATERIAL IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $73 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 未锻轧铝合金 | WENZHOU ZHIGU METAL MATERIALS CO., LTD | 中国 | $40.4K |
| 2023-06-01 | 未锻轧铝合金 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $59.3K |
| 2023-05-08 | 未锻轧铝合金 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $62.4K |
| 2023-04-27 | 未锻轧铝合金 | HEBEI KUANGYI METAL MATERIAL IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $74 |