HT Processing Mechanical Exactly Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HT GIA CôNG Cơ KHí CHíNH XáC
8
进口笔数
27
出口笔数
$40.4K
进口金额
$177.2K
出口金额
2025-05-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107882788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67CQKG4 |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HT GIA CÔNG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC |
| 企业英文名称 | PROCESSING MECHANICAL EXACTLY HT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 08862777888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $40.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $177.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $40.4K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $177.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 未锻轧铝合金 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $694 |
| 2025-05-12 | 未锻轧铝合金 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-05-12 | 未锻轧铝合金 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $664 |
| 2025-05-12 | 未锻轧铝合金 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $424 |
| 2025-05-12 | 未锻轧铝合金 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $453 |
| 2025-05-12 | 未锻轧铝合金 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $320 |
| 2025-05-12 | 未锻轧铝合金 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $424 |
| 2025-05-12 | 未锻轧铝合金 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $485 |
| 2025-05-12 | 未锻轧铝合金 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $453 |
| 2025-05-12 | 未锻轧铝合金 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $40 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-06 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $80 |