ATC Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Atc Việt Nam
283
进口笔数
0
出口笔数
$94.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106372368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B88GGF |
| 成立日期 | 2013-11-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 3 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ATC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATC VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 3 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | 02462933009 |
| 邮箱 | atc.ltcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $67.45M |
| 俄罗斯 | 39 | $20.23M |
| 中国 | 100 | $6.59M |
| 意大利 | 4 | $216.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Tradex | 阿联酋 | 137 | $66.29M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Al Plus Global Dmcc | 阿联酋 | 27 | $14.51M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Guangxi TaiChi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 73 | $4.97M | 金属建筑配件、铝合金板材 |
| Al Plus Global DMCC | 阿联酋 | 9 | $4.03M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| AL PLUS GLOBAL FZCO | 阿联酋 | 3 | $1.69M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Trident Commodities LLC | 越南 | 3 | $1.17M | 未锻轧铝合金 |
| Dongying City Yude International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $568.0K | 其他石制品、PVC泡沫板 |
| Huitai Technology Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $462.9K | 耐火混合料、其他耐火陶瓷 |
| Guangxi G&M Global Enterprise Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $435.4K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| Decoral System S.r.l. | 意大利 | 4 | $216.4K | 聚合物基油漆、聚酯塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GUANGXI TAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GUANGXI TAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GUANGXI TAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GUANGXI TAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | GUANGXI TAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | GUANGXI TAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | GUANGXI TAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | GUANGXI TAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | GUANGXI TAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | GUANGXI TAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |