Nam Hai Building Industry Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tổ HợP CôNG NGHIệP XâY DựNG NAM HảI

108
进口笔数
0
出口笔数
$31.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $983.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $490.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.17M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.70M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $990.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $489.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $928.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $475.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $724.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $844.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $833.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.46M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $780.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $839.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $575.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $564.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $588.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $296.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $530.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $281.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $284.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $304.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.54M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $920.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $983.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $490.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.17M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.70M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $990.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $489.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $928.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $475.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $724.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $844.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $833.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.46M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $780.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $839.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $575.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $564.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $588.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $296.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $530.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $281.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $284.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $304.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.54M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $920.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100256340
企查查编码QVNUV9UF4M
成立日期1997-02-24
联系地址Số 14, phố Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CÔNG NGHIỆP XÂY DỰNG NAM HẢI
企业英文名称NAM HAI BUILDING INDUSTRY GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14, phố Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02439742480
邮箱namhaimtc.thue@gmail.com
传真02439742481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
760110未锻轧铝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国68$18.98M
马来西亚31$8.04M
印度尼西亚3$2.83M
印度4$980.8K
中国2$584.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cap Global Aluminium Co., Ltd.泰国65$18.07M未锻轧铝合金
Formosa Shyen Horng Metal Sdn. Bhd.马来西亚30$7.80M未锻轧铝合金、其他铝制品
Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$1.44M其他铝制品、10mm以上热轧钢板
Royalline Trading Pte. Ltd.新加坡4$980.8K未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
Xiamen Xiangyu Aluwin Co., Ltd.印度尼西亚1$921.4K未锻轧铝、氧化铝
Hang Yue Tong Co., Ltd.泰国3$909.7K未锻轧铝合金、光伏电池
HONG KONG EVAN TRADING LTD中国香港2$584.3K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Hongkong Topway Trading Co., Ltd.越南1$465.1K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Mirage Aluminium Sdn. Bhd.马来西亚1$240.1K未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31未锻轧铝合金Cap Global Aluminium Co., Ltd.泰国$694.0K
2026-03-17未锻轧铝合金ROYALLINE TRADING PTE LTD印度$89.9K
2026-03-17未锻轧铝合金ROYALLINE TRADING PTE LTD印度$161.8K
2026-03-11未锻轧铝合金ROYALLINE TRADING PTE LTD印度$368.2K
2026-03-11未锻轧铝合金ROYALLINE TRADING PTE LTD印度$361.0K
2026-01-26未锻轧铝合金Cap Global Aluminium Co., Ltd.泰国$154.5K
2026-01-26未锻轧铝合金Cap Global Aluminium Co., Ltd.泰国$157.1K
2026-01-26未锻轧铝合金Cap Global Aluminium Co., Ltd.泰国$155.5K
2026-01-26未锻轧铝合金Cap Global Aluminium Co., Ltd.泰国$157.1K
2026-01-05未锻轧铝合金FORMOSA SHYEN HORNG METAL SDN.BHD马来西亚$295.9K

相关企业 · 同类产品

Nam Hai Building Industry Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →