Nam Hai Building Industry Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tổ HợP CôNG NGHIệP XâY DựNG NAM HảI
108
进口笔数
0
出口笔数
$31.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100256340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV9UF4M |
| 成立日期 | 1997-02-24 |
| 联系地址 | Số 14, phố Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CÔNG NGHIỆP XÂY DỰNG NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI BUILDING INDUSTRY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, phố Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02439742480 |
| 邮箱 | namhaimtc.thue@gmail.com |
| 传真 | 02439742481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 68 | $18.98M |
| 马来西亚 | 31 | $8.04M |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.83M |
| 印度 | 4 | $980.8K |
| 中国 | 2 | $584.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cap Global Aluminium Co., Ltd. | 泰国 | 65 | $18.07M | 未锻轧铝合金 |
| Formosa Shyen Horng Metal Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $7.80M | 未锻轧铝合金、其他铝制品 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.44M | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $980.8K | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Xiamen Xiangyu Aluwin Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $921.4K | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $909.7K | 未锻轧铝合金、光伏电池 |
| HONG KONG EVAN TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $584.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $465.1K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Mirage Aluminium Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $240.1K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 未锻轧铝合金 | Cap Global Aluminium Co., Ltd. | 泰国 | $694.0K |
| 2026-03-17 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $89.9K |
| 2026-03-17 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $161.8K |
| 2026-03-11 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $368.2K |
| 2026-03-11 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $361.0K |
| 2026-01-26 | 未锻轧铝合金 | Cap Global Aluminium Co., Ltd. | 泰国 | $154.5K |
| 2026-01-26 | 未锻轧铝合金 | Cap Global Aluminium Co., Ltd. | 泰国 | $157.1K |
| 2026-01-26 | 未锻轧铝合金 | Cap Global Aluminium Co., Ltd. | 泰国 | $155.5K |
| 2026-01-26 | 未锻轧铝合金 | Cap Global Aluminium Co., Ltd. | 泰国 | $157.1K |
| 2026-01-05 | 未锻轧铝合金 | FORMOSA SHYEN HORNG METAL SDN.BHD | 马来西亚 | $295.9K |