Greenhouses Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Greenhouses Việt Nam
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105349912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U5N0KG |
| 成立日期 | 2011-06-07 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENHOUSES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENHOUSES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngách 8/11/150, Đường Lê Quang Đạo, Tổ 5, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466829530 |
| 官网 | greenhouses.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D I Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 石英 | D I LTD | 越南 | $40 |
| 2024-08-07 | 石英 | D I LTD | 越南 | $40 |
| 2024-08-07 | 活性碳 | D I LTD | 越南 | $565 |
| 2024-08-07 | 活性碳 | D I LTD | 越南 | $303 |
| 2024-08-07 | 聚合物离子交换剂 | D I LTD | 越南 | $565 |
| 2024-08-06 | 聚合物离子交换剂 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $565 |
| 2024-08-05 | 活性碳 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $303 |
| 2024-08-05 | 石英 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $40 |
| 2024-08-05 | 活性碳 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $565 |
| 2024-08-05 | 石英 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $40 |