Phuc Khang Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TM PHúC KHANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202228751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKKBD5S |
| 成立日期 | 2024-01-15 |
| 联系地址 | Biệt thự B146 Khu nhà ở Anh Dũng 2, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TM PHÚC KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B116 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84912045246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 车辆照明信号零件 | BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $409 |
| 2025-02-04 | 车辆照明信号零件 | BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $424 |
| 2025-02-04 | 车辆照明信号零件 | BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $424 |
| 2025-02-04 | 变速箱及零件 | BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-04 | 天线及发射器 | BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2025-02-04 | 车辆照明信号零件 | BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $409 |
| 2025-02-04 | 其他车辆零件 | BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2024-11-21 | 车辆照明信号零件 | BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $384 |
| 2024-11-21 | 车身零件 | BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $193 |
| 2024-11-21 | 车辆散热器 | BAIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $124 |