Vec Gia Lai One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH HƯNG PHƯớC GIA LAI

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号5901146211
企查查编码QVNNTNNU9Q
成立日期2020-06-09
联系地址Lô C3, C4, C5, C6 cụm công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp xã Ia Khươl, Xã Ia Khươl, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG PHƯỚC GIA LAI
企业英文名称HUNG PHUOC GIA LAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C3, C4, C5, C6 cụm công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp xã, Xã Ia Khươl, Gia Lai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84941293333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$1.04M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bije Muyek Co., Ltd.韩国30$884.4K其他木炭
Daedo International韩国4$132.3K其他木炭
We'll Betop Co., Ltd.韩国1$25.2K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他木炭DAEDO INTERNATIONAL韩国$35.8K
2025-09-24其他木炭DAEDO INTERNATIONAL韩国$33.7K
2025-07-31其他木炭DAEDO INTERNATIONAL韩国$32.9K
2025-05-29其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$34.8K
2024-10-08其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$32.5K
2024-09-12其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$32.3K
2024-08-24其他木炭BIJEI MUYEK CO LTD韩国$32.1K
2024-08-16其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$31.7K
2024-08-01其他木炭DAEDO INTERNATIONAL韩国$29.9K
2024-08-01其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$32.6K

相关企业 · 同类产品

Vec Gia Lai One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →