Vec Gia Lai One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH HƯNG PHƯớC GIA LAI
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901146211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTNNU9Q |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Lô C3, C4, C5, C6 cụm công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp xã Ia Khươl, Xã Ia Khươl, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG PHƯỚC GIA LAI |
| 企业英文名称 | HUNG PHUOC GIA LAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3, C4, C5, C6 cụm công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp xã, Xã Ia Khươl, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84941293333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $1.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $884.4K | 其他木炭 |
| Daedo International | 韩国 | 4 | $132.3K | 其他木炭 |
| We'll Betop Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $35.8K |
| 2025-09-24 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $33.7K |
| 2025-07-31 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $32.9K |
| 2025-05-29 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $34.8K |
| 2024-10-08 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $32.5K |
| 2024-09-12 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $32.3K |
| 2024-08-24 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $32.1K |
| 2024-08-16 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $31.7K |
| 2024-08-01 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $29.9K |
| 2024-08-01 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $32.6K |