Thien Quang Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM THIêN QUANG
6
进口笔数
0
出口笔数
$44.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317259516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF33E5R |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | 107B Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM THIÊN QUANG |
| 企业英文名称 | THIEN QUANG FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107B Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968083978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $44.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCSS Survival Food & Corp | 美国 | 4 | $35.6K | 其他食品制剂、混合蔬菜 |
| Survival Food Corp | 美国 | 2 | $8.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-19 | 其他食品制剂 | CCSSSURVIVAL FOOD & CORP | 美国 | $5.0K |
| 2025-01-19 | 混合蔬菜 | CCSSSURVIVAL FOOD & CORP | 美国 | $840 |
| 2025-01-19 | 其他食品制剂 | CCSS Survival Food & Corp | 美国 | $1.3K |
| 2025-01-19 | 其他食品制剂 | CCSSSURVIVAL FOOD & CORP | 美国 | $2.9K |
| 2025-01-19 | 其他食品制剂 | CCSSSURVIVAL FOOD & CORP | 美国 | $3.6K |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | CCSSSURVIVAL FOOD & CORP | 美国 | $1.2K |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | CCSSSURVIVAL FOOD & CORP | 美国 | $5.7K |
| 2024-08-12 | 其他食品制剂 | CCSSSURVIVAL FOOD & CORP | 美国 | $1.2K |
| 2024-08-12 | 其他食品制剂 | CCSSSURVIVAL FOOD & CORP | 美国 | $8.6K |
| 2024-08-12 | 混合蔬菜 | CCSSSURVIVAL FOOD & CORP | 美国 | $1.3K |