Floral Seed Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 花卉种子
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Hạt Giống Hoa Việt Nam
287
进口笔数
16
出口笔数
$8.32M
进口金额
$172.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-16
最近出口
40
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302603082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G2B3MM |
| 成立日期 | 2002-04-22 |
| 联系地址 | 31/78 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG HOA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FLORAL-SEED VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/11-13 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84914977879 |
| 邮箱 | fvnoffice@gmail.com |
| 传真 | +842854272196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120930 | 花卉种子 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 060120 | 活植物及根茎 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 842482 | 其他农用机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120999 | 其他播种种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $1.75M |
| 立陶宛 | 39 | $1.65M |
| 美国 | 59 | $1.39M |
| 泰国 | 60 | $1.21M |
| 德国 | 28 | $892.2K |
| 日本 | 61 | $709.9K |
| 危地马拉 | 27 | $324.1K |
| 荷兰 | 17 | $322.7K |
| 中国 | 18 | $57.7K |
| 哥斯达黎加 | 9 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $172.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAKATA SEED CORP ORATION | 中国台湾 | 34 | $1.69M | 葵花籽、花卉种子 |
| Klasmann-Deilmann Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $1.65M | 其他植物产品、泥炭 |
| Heike Specialty Seeds International Seed Export Consultancy | 德国 | 24 | $876.5K | 花卉种子、葵花籽 |
| Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $790.7K | 花卉种子、其他播种种子 |
| Sakata Seed Corporation | 美国 | 29 | $788.0K | 花卉种子、蔬菜种子 |
| Pan American Seed | 美国 | 14 | $665.5K | 花卉种子、葵花籽 |
| Takii & Co., Ltd. | 日本 | 26 | $428.2K | 蔬菜种子、花卉种子 |
| Sakata Seed Corporation | 日本 | 16 | $129.6K | 蔬菜种子、花卉种子 |
| VIS Seed Co., Inc. | 美国 | 13 | $95.8K | 花卉种子 |
| Sakata Seed Corporation | 中国 | 14 | $24.4K | 花卉种子、其他播种种子 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $155.6K | 其他播种种子、花卉种子 |
| Panna Seed Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $11.7K | 其他播种种子 |
| Hillsagro Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.9K | 花卉种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 日本 | $28 |
| 2026-04-29 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 日本 | $112 |
| 2026-04-29 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 美国 | $22 |
| 2026-04-29 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 中国 | $835 |
| 2026-04-29 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 日本 | $2.6K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他播种种子 | Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | $93 |
| 2026-01-16 | 其他播种种子 | Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | $186 |
| 2026-01-16 | 其他播种种子 | Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | $388 |
| 2026-01-16 | 其他播种种子 | Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | $279 |
| 2025-12-15 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-12-15 | 其他播种种子 | Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2025-12-15 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $986 |
| 2025-12-15 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-12-15 | 其他播种种子 | AGA AGRO CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-12-15 | 其他播种种子 | Aga Agro Co., Ltd. | 泰国 | $107 |