Thuan Thien Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THUậN THIêN
46
进口笔数
8
出口笔数
$343.4K
进口金额
$13.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-26
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106226430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJJC8XM |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | Số 38, Ngách 2, Ngõ 1, Phố Vũ Trọng Khánh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN THIÊN |
| 企业英文名称 | THUAN THIEN SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0916562086 |
| 邮箱 | thuanthien6368@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $343.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Sunstone Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $157.9K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Yunnan Maidao Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.0K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $35.8K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Luen Cheong Printing Equipment Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 其他印刷机、工业干燥机 |
| Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.8K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Kingsfang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
| Hansheng Automation (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 齿轮及变速器、其他轴承 |
| Sango Automation Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 齿轮及变速器、机床零件 |
| Wuhan Xiantong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Hangzhou Champ Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 激光机床、机床零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.5K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $505 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 包装机械 | WENZHOU BROTHER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | WENZHOU BROTHER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | WUHAN XIANTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | WUHAN XIANTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | WUHAN XIANTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | WUHAN XIANTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-20 | 非二极管激光器 | CENTRAL RISE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非二极管激光器 | CENTRAL RISE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | YUNNAN MAI DAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | YUNNAN MAI DAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 油漆溶剂 | DH INNOREX VINA CO LTD | — | $349 |
| 2026-02-26 | 油漆溶剂 | DH INNOREX VINA CO LTD | — | $465 |
| 2026-02-26 | 液体过滤机械 | DH INNOREX VINA CO LTD | — | $582 |
| 2026-02-26 | 油漆溶剂 | DH INNOREX VINA CO LTD | — | $77 |
| 2026-02-26 | 油漆溶剂 | DH INNOREX VINA CO LTD | — | $931 |
| 2026-02-24 | 油漆溶剂 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $14 |
| 2026-02-24 | 油漆溶剂 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $96 |
| 2026-02-24 | 非黑印刷油墨 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $396 |
| 2026-01-27 | 油漆溶剂 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $943 |
| 2026-01-27 | 液体过滤机械 | DH INNOREX VINA CO LTD | — | $96 |